WorksheetsCulture-unit 2-grade 11
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Permission
a)
sự bất đồng
b)
sự cho phép
c)
sự lựa chọn
2.
Upset
a)
vui
b)
hoà đồng
c)
buồn
3.
Influence on sb
a)
sự đánh giá
b)
sự phản hồi
c)
sự ảnh hưởng
4.
Appearance
a)
ngoại hình
b)
tính cách
c)
phẩm chất
5.
"Different" đi với giới từ nào?
a)
in
b)
with
c)
from
6.
Ease tension
a)
giảm giá
b)
giảm chế độ
c)
giảm căng thẳng
7.
In the company of sb/st
a)
đồng hành
b)
kết nối
c)
liên lạc
8.
Comfortable
a)
bất tiện
b)
hoà đồng
c)
thoải mái
9.
Encourage
a)
tác động
b)
kích thích
c)
khuyến khích
10.
Speed dating
a)
hẹn hò nhanh
b)
tốc độ
c)
tăng tốc
11.
Matchmaking
a)
mai mối
b)
kết nối
c)
gắn bó
12.
Potential
a)
có tiềm năng
b)
có tài năng
c)
có thuận lợi
13.
Meet face to face
a)
gặp trực tiếp
b)
đối phó
c)
kết bạn
14.
Customer
a)
khách hàng
b)
người cho vay
c)
nhân viên
15.
Select
a)
lựa chọn
b)
sắp xếp
c)
yêu cầu
100 %
