wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B2

Total questions: 95

Worksheet time: 2hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

giáo viên

(a)  

2.

bác sĩ

(a)  

3.

cảnh sát, công an

(a)  

4.

lính cứu hỏa

(a)  

5.

người chơi pianô

(a)  

6.

nhà khoa học (khoa học tự nhiên)

(a)  

7.

nông dân

(a)  

8.

chủ quán [bán] hoa

(a)  

9.

đầu bếp; bếp trưởng ở cửa hàng ăn

(a)  

10.

phi công, người lái máy bay

(a)  

11.

cao

(a)  

12.

thấp

(a)  

13.

béo

(a)  

14.

gầy

(a)  

15.

già

(a)  

16.

trẻ

(a)  

17.

xinh, xinh xinh, xinh xắn

(a)  

18.

xấu xí

(a)  

19.

ông

(a)  

20.



(a)  

21.

mẹ

(a)  

22.

ba

(a)  

23.

bác, chú, cậu (anh em trai của cha, của mẹ; chồng của chị hoặc em gái mẹ)

(a)  

24.

cô, dì, thím, mợ, bác gái (dùng cả cho người phụ nữ không có bà con, mà là bạn của cha mẹ)

(a)  

25.

anh; em trai

(a)  

26.

tôi, tao, tớ

(a)  

27.

chị, em gái

(a)  

28.

anh con bác, em con chú, anh con dì, em con dì, em con cậu, em con cô

anh (em) họ

(a)  

29.

cừu non

(a)  

30.

cành chính (của một cây to)

(a)  

31.

vụn (bánh mì…)

(a)  

32.

ngón tay cái (ở tay người, ở găng tay)

(a)  

33.

gói; bọc

(a)  

34.

viết

(a)  

35.

vòng hoa

(a)  

36.

mở gói, mở bọc

(a)  

37.

quỳ gối

(a)  

38.

nút thắt, gút

(a)  

39.

xoa bóp

(a)  

40.

đầu gối

(a)  

41.

bắt, tóm, chộp, nắm

(a)  

42.

ném, quăng, liệng, tung

(a)  

43.

cái nạng

(a)  

44.

que diêm

(a)  

45.

mùa xuân

(a)  

46.

vua, quốc vương

(a)  

47.

mang,cầm, đưa

(a)  

48.

nhẫn

(a)  

49.

màu hồng

(a)  

50.

(động vật) chồn vizon

(a)  

51.

ngân hàng

(a)  

52.

để trắng, để trống

(a)  

53.

nháy mắt [ra hiệu]

(a)  

54.

1. bữa ăn qua loa

2. phần

(a)  

55.

xe chở hàng

(a)  

56.

chọn

(a)  

57.

đen

(a)  

58.

nhanh, mau, lẹ

(a)  

59.

điện thoại

(a)  

60.

đồ thị, biểu đồ

(a)  

61.

cháu trai (con anh, con chị, con em)

(a)  

62.

cá heo

(a)  

63.

trắng

(a)  

64.

cá voi, cá ông

(a)  

65.

lúa mì (cây, hạt)

(a)  

66.

roi

(a)  

67.

đó, kia, ấy

(a)  

68.

này, đây

(a)  

69.

3

(a)  

70.

mỏng, mảnh

(a)  

71.

tắm

(a)  

72.

mảnh vỡ

(a)  

73.

rương, hòm, tủ

(a)  

74.

ăn bữa trưa

(a)  

75.

quả đào

(a)  

76.

con cừu

(a)  

77.

cửa hàng, cửa hiệu

(a)  

78.

mới, tươi (thực phẩm…

(a)  

79.

cá; thịt cá, món cá

(a)  

80.

nhân viên

(a)  

81.

hít ngửi

(a)  

82.

hơi thở

(a)  

83.

bánh mu-phin (ăn với bơ)

(a)  

84.

nhạc jaz

(a)  

85.

xoăn; xù

(a)  

86.

sủi bọt, có ga (thức uống)

(a)  

87.

hoa mắt, chóng mặt

(a)  

88.

nói

(a)  

89.

chuông,

(a)  

90.

bán

(a)  

91.

la, hét

(a)  

92.

cỏ

(a)  

93.

kêu xì xì, kêu xèo xèo

(a)  

94.

tình trạng bừa bộn; tình trạng bẩn thỉu

(a)  

95.

kính; thủy tinh

(a)