wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji 6-10

Total questions: 40

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩ xuân

a)

夏休み·

b)

春休み

c)

冬休み

d)

秋休み

2.

春巻き

a)

はるまき

b)

なつまき

c)

はしみき

d)

まきはる

3.

a)

あき

b)

はつ

c)

はる

d)

なつ

4.

今朝

a)

あさ

b)

いまさ

c)

こんさ

d)

けさ

5.

昼間

a)

ひるかん

b)

よるかん

c)

ひるま

d)

よるま

6.

夕方

a)

ゆがた

b)

ゆうがた

c)

ゆかた

d)

ゆうかた

7.

読み方

a)

よみかた

b)

よみがた

c)

よみほう

d)

かきほう

8.

まいばん

a)

海晩

b)

今晩

c)

毎晩

d)

母晩

9.

夜中

a)

ようなか

b)

よるちゅう

c)

よなか

d)

やちゅう

10.

安心する

a)

あんしんする

b)

やすしんする

c)

しんあんする

d)

こころやすい

11.

下手な人

a)

じょうずなひと

b)

へたなひと

c)

べんりなひと

d)

かしゅなひと

12.

足りない

a)

たりません

b)

かりません

c)

いりません

d)

しりません

13.

a)

b)

からだ

c)

たい

d)

やすみ

14.

a)

きみ

b)

みち

c)

いみ

d)

15.

勉学

a)

べんきょう

b)

べんがく

c)

がくべん

d)

べんこう

16.

Con sâu

a)

牛·

b)

c)

d)

17.

持ち上げる

a)

まちあがる

b)

もちあげる

c)

まちあげる

d)

もちあがる

18.

名字

a)

なじ ( Họ )

b)

なまえ ( Họ )

c)

みょうじ ( Họ )

d)

なみ ( Họ )

19.

外国語

a)

そとくにご

b)

がいこっくご

c)

そとこくご·

d)

がいこくご

20.

入院する

a)

にゅいんする

b)

にゅういんする

c)

にんいんする

d)

ひいるいんする

21.

市長

a)

まちちょう

b)

ししょう

c)

しちょう

d)

会長

22.

雨水

a)

あめみず

b)

あまみず

c)

あめすい

d)

うめ

23.

Viết cách đọc của chữ Hán sau:

電話

4 lines
24.

Viết cách đọc của chữ Hán sau:

社会

4 lines
25.

Viết cách đọc của chữ Hán sau:

中学校

4 lines
26.

Viết cách đọc của chữ Hán sau:

店員

4 lines
27.

Viết cách đọc của chữ Hán sau:

病院

4 lines
28.

Viết cách đọc của chữ Hán sau:

休日

4 lines
29.

Từ dưới đây có nghĩa là gì ?

走れない

4 lines
30.

Từ dưới đây có nghĩa là gì ?

起こす

4 lines
31.

Từ dưới đây có nghĩa là gì ?

売買

4 lines
32.

Từ dưới đây có nghĩa là gì ?

読書

4 lines
33.

Từ dưới đây có nghĩa là gì ?

帰国

4 lines
34.

Từ dưới đây có nghĩa là gì ?

強い人

4 lines
35.

Từ dưới đây có nghĩa là gì ?

お金持ち

4 lines
36.

Từ dưới đây có nghĩa là gì ?

明るい

4 lines
37.

Từ dưới đây có nghĩa là gì ?

早口

4 lines
38.

Từ dưới đây có nghĩa là gì ?

少なくない

4 lines
39.

Từ dưới đây có nghĩa là gì ?

気をつけてください

4 lines
40.

Từ dưới đây có nghĩa là gì ?

新しい新聞

4 lines