Font size
S
M
L
XL
WorksheetsClothes-A1
Total questions: 21
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
(n) cái túi xách
(a)
2.
(n) nón lưỡi trai
(a)
3.
(n-số nhiều) đôi giày cổ cao
(a)
4.
(n) quần áo
(a)
5.
(n) đầm
(a)
6.
(n) mắt kính
(a)
7.
(n) nón
(a)
8.
(n) áo khoác
(a)
9.
(n-số nhiều) quần gin
(a)
10.
(n) áo sơ mi
(a)
11.
(n-số nhiều) đôi giày
(a)
12.
(n-số nhiều) quần soóc, quần đùi ngắn
(a)
13.
(n) quần tây, quần dài
(a)
14.
(n) áo thun
(a)
15.
(v) mặc
(a)
16.
(n) áo khoác (đồng nghĩa: jacket)
(a)
17.
(n) nón bảo hiểm
(a)
18.
(n) khăn quàng cổ
(a)
19.
(n) áo len
(a)
20.
(n) đồ bơi
(a)
21.
(n) dây thắt lưng
(a)
Reset
