wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

What do these words mean in Vietnamese?

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

What does "tag" mean in Vietnamese?

(Từ "tag" có nghĩa tiếng Việt là gì?)

a)

Bỏ thẻ

b)

Gắn thẻ

c)

Nhấc thẻ

d)

Gửi thư

2.

What does "content" mean in Vietnamese?

(Từ "content" có nghĩa tiếng Việt là gì?)

a)

Hình thức

b)

Hình ảnh

c)

Nội dung

d)

Bài tập

3.

What does "feedback" mean in Vietnamese?

(Từ "feedback" có nghĩa tiếng Việt là gì?)

a)

Phản hồi

b)

Ứng dụng

c)

Nội dung

d)

Phản ứng

4.

What does "Description" mean in Vietnamese?

(Từ "description" có nghĩa tiếng Việt là gì?)

a)

Hình ảnh

b)

Mô tả/Miêu tả

c)

Bài văn

5.

What does "Interactive Video" mean in Vietnamese?

(Từ "interractive video" có nghĩa tiếng Việt là gì?)

a)

Video miêu tả

b)

Video truyền hình

c)

Video tương tác

d)

Video hướng dẫn

6.

What does "Publish" mean in Vietnamese?

(Từ "publish" có nghĩa tiếng Việt là gì?)

a)

Sản xuất

b)

Phản hồi

c)

Hướng dẫn

d)

Xuất bản

7.

What does "Assignment" mean in Vietnamese?

(Từ "Assignment" có nghĩa tiếng Việt là gì?)

a)

Thực hành

b)

Hướng dẫn

c)

Mô tả

d)

Bài tập/ nhiệm vụ

8.

What does "Title" mean in Vietnamese?

(Từ "title" có nghĩa tiếng Việt là gì?)

a)

Mở bài

b)

Nội dung

c)

Tên/ nhan đề

d)

Kết luận

9.

What does "Emoji " mean in Vietnamese?

(Từ "Emoji" có nghĩa tiếng Việt là gì?)

a)

Cảm xúc

b)

Tình cảm

c)

Hình tượng

d)

Biểu tượng cảm xúc

10.

What does "Trend " mean in Vietnamese?

(Từ "trend" có nghĩa tiếng Việt là gì?)

a)

Trào lưu

b)

Lưu trữ

c)

Bộ lọc hình ảnh

d)

Bảng tin