NEW
Font size
WorksheetsWhat do these words mean in Vietnamese?
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
What does "tag" mean in Vietnamese?
(Từ "tag" có nghĩa tiếng Việt là gì?)
Bỏ thẻ
Gắn thẻ
Nhấc thẻ
Gửi thư
What does "content" mean in Vietnamese?
(Từ "content" có nghĩa tiếng Việt là gì?)
Hình thức
Hình ảnh
Nội dung
Bài tập
What does "feedback" mean in Vietnamese?
(Từ "feedback" có nghĩa tiếng Việt là gì?)
Phản hồi
Ứng dụng
Nội dung
Phản ứng
What does "Description" mean in Vietnamese?
(Từ "description" có nghĩa tiếng Việt là gì?)
Hình ảnh
Mô tả/Miêu tả
Bài văn
What does "Interactive Video" mean in Vietnamese?
(Từ "interractive video" có nghĩa tiếng Việt là gì?)
Video miêu tả
Video truyền hình
Video tương tác
Video hướng dẫn
What does "Publish" mean in Vietnamese?
(Từ "publish" có nghĩa tiếng Việt là gì?)
Sản xuất
Phản hồi
Hướng dẫn
Xuất bản
What does "Assignment" mean in Vietnamese?
(Từ "Assignment" có nghĩa tiếng Việt là gì?)
Thực hành
Hướng dẫn
Mô tả
Bài tập/ nhiệm vụ
What does "Title" mean in Vietnamese?
(Từ "title" có nghĩa tiếng Việt là gì?)
Mở bài
Nội dung
Tên/ nhan đề
Kết luận
What does "Emoji " mean in Vietnamese?
(Từ "Emoji" có nghĩa tiếng Việt là gì?)
Cảm xúc
Tình cảm
Hình tượng
Biểu tượng cảm xúc
What does "Trend " mean in Vietnamese?
(Từ "trend" có nghĩa tiếng Việt là gì?)
Trào lưu
Lưu trữ
Bộ lọc hình ảnh
Bảng tin
