Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4 - Spell in Eng (P2)

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

1/4, 15 phút

(a)  

2.

giờ giải lao

(a)  

3.

quán ăn tự phục vụ

(a)  

4.

đồ ăn nhanh

(a)  

5.

thủ đô

(a)  

6.

nhận

(a)  

7.

cho thấy

(a)  

8.

môn học

(a)  

9.

Môn toán, toán học

(a)  

10.

Lịch sử, môn lịch sử

(a)  

11.

Môn nhạc

(a)  

12.

Địa lý, môn địa lý

(a)  

13.

Môn kinh tế

(a)  

14.

Môn sinh học

(a)  

15.

Môn hóa học

(a)  

16.

Môn thể dục

(a)  

17.

Môn vật lý

(a)  

18.

Môn tiếng Anh

(a)