wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

grade 7 - Unit 10 vocab (2)

Total questions: 18

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

luôn luôn

(a)  

2.

thường

(a)  

3.

thỉnh thoảng

(a)  

4.

không bao giờ

(a)  

5.

khoảng cách

(a)  

6.

phương tiện giao thông

(a)  

7.

điện

(a)  

8.

khí sinh học

(a)  

9.

dấu vết, dấu chân

(a)  

10.

thuộc về mặt trời

(a)  

11.

khí CO2

(a)  

12.

xấu, tiêu cực

(a)  

13.

có thể lựa chọn thay cho vật khác

(a)  

14.

nguy hiểm

(a)  

15.

năng lượng

(a)  

16.

thuộc về nước

(a)  

17.

phục hồi, làm mới lại

(a)  

18.

nguồn

(a)