wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn tập

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Tìm số x không âm, biết  x=2\sqrt{x}=2  

a)

x=2

b)

x=4

c)

x= 2\sqrt{2}  

d)

x=-4

2.

Căn bậc hai số học của số a không âm là:

a)

số có bình phương bằng a

b)

a-\sqrt{a}

c)

a\sqrt{a}

d)

±a\pm\sqrt{a}

3.

 (3)2\left(-3\right)^2  

Căn bậc hai số học của 

a)

3

b)

-3

c)

-81

d)

81

4.

 25+144\sqrt{25+144}  kết quả của phép tính

a)

17

b)

169

c)

13

d)

 ±13\pm13  

5.

 52+(5)2\sqrt{5^2}+\sqrt{\left(-5\right)^2}  biểu thức sau có kết quả là

a)

0

b)

-10

c)

50

d)

10

6.

 (12)22\sqrt{\left(1-\sqrt{2}\right)^2}-\sqrt{2}  có kết quả là

a)

 1221-2\sqrt{2}  

b)

 2212\sqrt{2}-1  

c)

1

d)

-1

7.

 x2xvi x>0-\frac{\sqrt{x^2}}{x}với\ x>0  có kết quả là

a)

-x

b)

-1

c)

1

d)

x

8.

 Biu thc x2x+1xaˊc đnh khi vaˋ ch khiBiểu\ thức\ \sqrt{\frac{x^2}{x+1}}xác\ định\ khi\ và\ chỉ\ khi  

a)

 x>1x>-1  

b)

 x1x\ge-1  

c)

 xRx\in R  

d)

 x0x\ge0  

9.

 Ruˊt gn 423ta đưc ke^ˊt qu laˋRút\ gọn\ \sqrt{4-2\sqrt{3}}ta\ được\ kết\ quả\ là 

a)

 232-\sqrt{3}  

b)

 131-\sqrt{3}  

c)

 31\sqrt{3}-1  

d)

 32\sqrt{3}-2  

10.

 Tıˊnh 1733.17+33coˊ ke^ˊt qu laˋTính\ \sqrt{17-\sqrt{33}}.\sqrt{17+\sqrt{33}}có\ kết\ quả\ là  

a)

 ±16\pm16  

b)

 ±256\pm256  

c)

256

d)

16

11.

 Biu thc 2x1xaˊc đnh khiBiểu\ thức\ \sqrt{\frac{-2}{x-1}}xác\ định\ khi  

a)

x>1

b)

 x1x\ge1  

c)

x<1

d)

 x0x\ne0  

12.

 Ruˊt gn biu thc a3avi a>0, ke^ˊt qu laˋRút\ gọn\ biểu\ thức\ \frac{\sqrt{a^3}}{\sqrt{a}}với\ a>0,\ kết\ quả\ là  

a)

 a2a^2  

b)

 ±a\pm a  

c)

a

d)

-a

13.

 Ruˊt gn biu thc x+2x+1vi x0, ke^ˊt qu laˋRút\ gọn\ biểu\ thức\ \sqrt{x+2\sqrt{x}+1}với\ x\ge0,\ kết\ quả\ là  

a)

 ±(x+1)\pm\left(\sqrt{x}+1\right)  

b)

 (x+1)-\left(\sqrt{x}+1\right)  

c)

 x1\sqrt{x}-1  

d)

 x+1\sqrt{x}+1  

14.

Căn bậc hai của 6 là

a)

6\sqrt{6}

b)

- 6\sqrt{6}

c)

6, 6\sqrt{6},\ -\sqrt{6}

d)

3

15.

 So saˊnh  3 vaˋ 11So\ sánh\ \ 3\ và\ \sqrt{11} 

a)

 3  113\ \ge\ \sqrt{11}  

b)

 3 113\ \le\sqrt{11}  

c)

 3>113>\sqrt{11}  

d)

 3<113<\sqrt{11}  

16.

 Tıˋm x, bie^ˊt : x<3Tìm\ x,\ biết\ :\ \sqrt{x}<3  

a)

x < 9

b)

 0x<90\le x<9  

c)

 0<x90<x\le9  

d)

x <  3

17.

 Tıˋm x, bie^ˊt :x>6Tìm\ x,\ biết\ :\sqrt{x}>6  

a)

x > 6

b)

 0x<360\le x<36  

c)

 0<x360<x\le36  

d)

x>36

18.

 Tıˋm x, bie^ˊt : x2 = 3Tìm\ x,\ biết\ :\ x^2\ =\ 3  

a)

x=3

b)

 x=3x=\sqrt{3}  

c)

 x=3x=-\sqrt{3}  

d)

 x= 3 vaˋ x=3x=\ \sqrt{3}\ và\ x=-\sqrt{3}  

19.

 Tıˋm x kho^ng a^m, bie^ˊt : x=11Tìm\ x\ không\ âm,\ biết\ :\ \sqrt{x}=11  

a)

 x=11x=\sqrt{11}  

b)

 x=11x=11  

c)

 x=121x=121  

d)

 x=11x=\sqrt{\sqrt{11}}  

20.

 Tıˋmx kho^ng a^m ,bie^ˊt:  3x=15Tìmx\ không\ âm\ ,biết:\ \ 3\sqrt{x}=15  

a)

x=5

b)

x=25

c)

 x=25x=\sqrt{25}  

d)

x=3

21.

 Tıˋm x đ ca˘n thc sau coˊ nghı~a: 3x+5Tìm\ x\ để\ căn\ thức\ sau\ có\ nghĩa:\ \sqrt{-3x+5}  

a)

 x53x\le\frac{5}{3}  

b)

 x53x\ge\frac{5}{3}  

c)

 0x<530\le x<\frac{5}{3}  

d)

 0<x530<x\le\frac{5}{3}  

22.

 Tıˊnh: 49×12125×225Tính:\ \sqrt{49}\times\sqrt{121}-\sqrt{25}\times\sqrt{225}  

a)

2

b)

-2

c)

5

d)

10

23.

 Tıˋm x đ mo^~i ca˘n thc sau coˊ nghı~a: 32x+2Tìm\ x\ để\ mỗi\ căn\ thức\ sau\ có\ nghĩa:\ \sqrt{\frac{3}{-2x+2}}  

a)

x<1

b)

x<2

c)

 x1x\ge1  

d)

 x2x\le2  

24.

 Tıˋm x đ mo^~i ca˘n thc sau coˊ nghı~a: 1+x2Tìm\ x\ để\ mỗi\ căn\ thức\ sau\ có\ nghĩa:\ \sqrt{1+x^2}  

a)

x>0

b)

x>1

c)

Với mọi x

d)

x=0

25.

 Tıˊnh: (154)2Tính:\ \sqrt{\left(\sqrt{15}-4\right)^2}  

a)

 154\sqrt{15}-4  

b)

 4154-\sqrt{15}  

26.

 Tıˊnh: 0,5×(0,5)2Tính:\ -0,5\times\sqrt{\left(-0,5\right)}^2  

a)

2.5

b)

-0.25

c)

0.25

d)

-2.5

27.

 Tıˋm x, bie^ˊt : x2=9Tìm\ x,\ biết\ :\ \sqrt{x^2}=\left|-9\right|  

a)

x=3

b)

x= -3 và x=3

c)

x=9 và x= -9

d)

x=-9