Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGRADE 5: UNIT 1_LESSON2
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
sm_rt
(a)
2.
What''s "new" mean in Vietnamese?
a)
mới
b)
cũ
c)
nặng
d)
same
3.
Just a (a)
4.
put on =........
a)
go
b)
wear
c)
study
d)
play
5.
_niform
a)
a
b)
o
c)
u
d)
i
6.
sub_ect
a)
h
b)
l
c)
j
d)
m
7.
sa_e
a)
n
b)
h
c)
g
d)
m
8.
heav_
a)
y
b)
i
c)
l
d)
r
9.
l__k
a)
oo
b)
ie
c)
ai
d)
ou
10.
trong tiếng Anh, ''gọt bút chì " là từ nào?
'"gọt bút chì" in English is (a)
11.
trong tiếng Anh, ''giống /cùng " là từ nào?
'"giống/cùng" in English is (a)
12.
trong tiếng Anh, ''gọn gàng " là từ nào?
'"gọn gàng" in English is (a)
13.
trong tiếng Anh, ''đồng phục " là từ nào?
'"đồng phục" in English is (a)
14.
trong tiếng Anh, ''nhìn" là từ nào?
'"nhìn" in English is (a)
15.
_o
a)
g
b)
h
c)
l
d)
m
Reset
