Font size
WorksheetsA3
Total questions: 67
Worksheet time: 1hrs 7mins
lõi ngô
(a)
ấm, bình, chậu, lọ, hũ, vại, nồi, bô
(a)
nóng
(a)
tiếng nổ
(a)
giường nhỏ
(a)
túi lau sàn, giẻ lau sàn
(a)
ngừng, nghỉ, thôi
(a)
rơi, rớt xuống, gục xuống
(a)
(động vật học) chuột chũi
(a)
nhà, chỗ ở
(a)
lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan
(a)
dây thừng, dây chão
(a)
xương
(a)
hy vọng
(a)
cú chọc, cú thúc, cú đẩy
(a)
đá
(a)
nằm, nằm nghỉ
(a)
bánh nướng nhân ngọt
(a)
súc sắc
(a)
cà vạt
(a)
thở dài
(a)
đêm, ban đêm, buổi tối
(a)
đèn
(a)
trận đánh
(a)
tươi, hăng hái, sáng, tương lai rực rở, sáng chói
(a)
kinh khủng, mối sợ hải, người xấu xí
làm cho sợ hãi
(a)
nắp, vung
(a)
chổ rách, đường rách
(a)
đánh
(a)
món quà
(a)
sinh đôi
(a)
hụt chân, vấp ngã
(a)
trượt ra, tuột ra
(a)
lật
(a)
đi lang thang, cuộc đi chơi, đi dạo, lêu lổng
(a)
cây thông
(a)
5
(a)
diều
(a)
tăng
(a)
thời gian
(a)
bay cắm đầu xuống
(a)
quả chanh nhỏ
(a)
lớn
(a)
con heo
(a)
ngồi
(a)
hố
(a)
đứa trẻ
(a)
thùng
(a)
trạng thái nghiêng
(a)
trong
(a)
trên
(a)
dưới, ở dưới
(a)
kế bên
(a)
ở đằng trước
(a)
phía sau
(a)
giữa
(a)
gần
(a)
váy
(a)
áo sơ mi
(a)
Áo khoác
(a)
quần, quần dài, quần tây dài
(a)
quần bò
(a)
tất, vớ
(a)
Áo thun
(a)
váy đầm
(a)
áo len dài tay
(a)
quần đùi
(a)
