wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9LĐ Vocab 9/9

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa tiếng Việt của:

Indicate (v)

a)

Thể hiện, cho thấy

b)

Chọn lựa gì đó

c)

Có đủ khả năng để

d)

Nhờ ai làm hộ gì

2.

Nghĩa tiếng Anh của:

Đồ cổ, đồ quý giá, báu vật

a)

Article (n)

b)

Artifact (n)

c)

Artisan (n)

d)

Artist (n)

3.

Nghĩa tiếng Việt của:

Debate (n)

a)

Sự vui mừng, hài lòng

b)

Sự chịu đựng

c)

Cuộc bầu chọn

d)

Cuộc tranh luận

4.

Nghĩa tiếng Anh của:

Có khả năng thực hiện, khả thi

a)

Possable (adj)

b)

Possible (adj)

c)

Possibility (n)

d)

Illicit (adj)

5.

Nghĩa tiếng Việt của:

Verbal (adj)

a)

Có ngôn từ được nói ra

b)

Phi ngôn ngữ (Không dùng từ ngữ)

c)

Thỏa hiệp, quy ước chung

d)

Hợp pháp, đúng pháp luật

6.

Nghĩa tiếng Anh của:

Hợp lý, có lý, phải chăng, vừa phải

a)

Reason (n)

b)

Reasonable (n)

c)

Reasony (adj)

d)

Reasoning (n)

7.

Nghĩa tiếng Việt của:

Metropolitan (adj)

a)

Thuộc trung ương

b)

Thuộc ngoại ô

c)

Thuộc quốc tế

d)

Thuộc biên giới

8.

Nghĩa tiếng Anh của:

Xin lỗi với ai đó vì đã làm gì

a)

Apologize to sb for doing sth

b)

Apologize with sb to doing sth

c)

Apologize to sb to doing sth

d)

Apologize with sb for doing sth

9.

Nghĩa tiếng Việt của:

Account for sth

a)

Là sự giải thích, nguyên nhân cho

b)

Là sự suy tính, đoán rằng

c)

Là sự chắc chắn, khẳng định rằng

d)

Là sự bảo đảm, bảo vệ cho

10.

Nghĩa tiếng Anh của:

Suy nghĩ nhẹ nhàng hơn

a)

Take it away

b)

Take it easy

c)

Take it along

d)

Take it up