wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn toán 4 ngày 9/9

Total questions: 16

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Bảy mươi sáu nghìn hai trăm bốn mươi lăm

a)

76 245

b)

72 645

c)

76 254

d)

76 524

2.

Năm mươi mốt nghìn ba trăm linh bảy

a)

51 307

b)

51 370

c)

51 730

d)

51 703

3.

Chín mươi nghìn chín trăm

a)

90 900

b)

9 090

c)

99 000

d)

99 999

4.

Hai mươi hai nghìn không trăm linh hai

a)

22 002

b)

2 202

c)

20 200

d)

2 002

5.

Tám mươi bảy nghìn

a)

8 700

b)

87 000

c)

8 070

d)

8 007

6.

mười sáu nghìn ba trăm linh năm

a)

16 305

b)

1 635

c)

16 035

d)

15 603

7.

Sáu mươi hai nghìn bảy trăm hai mươi

a)

62 720

b)

62 702

c)

6 270

d)

6 207

8.

Bảy mươi mốt nghìn không trăm mười

a)

71 010

b)

71 001

c)

7 110

d)

7 010

9.

Số liền trước 12 534 là..............

a)

12 533

b)

12 535

10.

Có liền trước 43 905 là.............

a)

43 904

b)

43 906

11.

Số liền trước 62 370 là ..............

a)

62 371

b)

62 369

12.

Số liền trước 39 999 là.........

a)

39 998

b)

40 000

13.

Số liền sau 89 156 là.........

a)

89 155

b)

89 157

14.

Số liền sau 79 650 là............

a)

79 649

b)

79 651

15.

Số liền sau 90 000

a)

89 999

b)

90 001

16.

Số liền sau 76 860 là...........

a)

76 859

b)

76 861