wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Technical English on campus lesson 3: Dimensions and Shape

Total questions: 27

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Kích thước (n)

(a)  

2.

Hình vuông (n)

(a)  

3.

Tam giác

(a)  

4.

Hình tròn (n)

(a)  

5.

Hình chữ nhật (n)

(a)  

6.

Khối lập phương (n)

(a)  

7.

Hình cầu (n)

(a)  

8.

Khối trụ tròn (n)

(a)  

9.

Định lý (n)

(a)  

10.

Diện tích (n)

(a)  

11.

chu vi (n)

(a)  

12.

Hình học (n)

(a)  

13.

Mức độ, bậc (n)

(a)  

14.

Hình dáng, con số (n)

(a)  

15.

đáy, chân đế (n)

(a)  

16.

cạnh huyền (n)

(a)  

17.

Gấp 4 lần

(a)  

18.

gấp đôi

(a)  

19.

vuông góc, đường vuông góc (n)

(a)  

20.

tỷ số, tỷ lệ (n)

(a)  

21.

gần kề, sát ngay (n)

(a)  

22.

chéo, đường chéo (n)

(a)  

23.

Bình phương (n)

(a)  

24.

dấu căn (n)

(a)  

25.

Đặc trưng, đặc điểm

(a)  

26.

Đường kính (n)

(a)  

27.

Bán kính (n)

(a)