wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI SẢN PHẨM MI 11 Lite 4G

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Mi 11 Lite 4G sở hữu màn hình gì ?

a)

AMOLED, 6.55 in, Full HD+, GG3

b)

AMOLED, 6.55 in, Full HD , GG5

c)

AMOLED, 6.45 in, Full HD+, GG5

d)

AMOLED, 6.55 in, Full HD+, GG5

2.

Tần số quét màn hình và lấy mẫu cảm ứng của Mi 11 Lite 4G là bao nhiêu?

a)

90Hz/120Hz

b)

90Hz/240Hz

c)

90Hz/180Hz

d)

90Hz/480Hz

3.

Xiaomi Mi 11 Lite 4G có những màu nào?

a)

Xanh Kẹo Ngọt

b)

Đen Trân Châu

c)

Hồng Thanh Đào

d)

Vàng Siêu Nhân

4.

Xiaomi Mi 11 Lite 4G trang bị vi xử lý nào ?

a)

Qualcomm Snapdragon 732G 7 nhân

b)

Qualcomm Snapdragon 720G 8 nhân

c)

Qualcomm Snapdragon 732G 8 nhân

d)

Qualcomm Snapdragon 780G 8 nhân

5.

Bộ 3 Camera sau của Mi 11 Lite 4G lần lượt là bao nhiêu ?

a)

64/5/8

b)

64/8/5

c)

64/9/5

d)

64/8/2

6.

Camera Trước của Mi 11 Lite 4G là bao nhiêu MP?

a)

16MP

b)

13MP

c)

8MP

d)

20MP

7.

Loại Pin và Dung lượng Pin của Mi 11 Lite 4G là bao nhiêu ?

a)

Li-lon 4250 mAh

b)

Li-So 4250 mAh

c)

Li-Po 4250 mAh

d)

Li-P 4250mAh

8.

Mi 11 Lite 4G sử dụng được mấy sim ? Và thẻ nhớ hỗ trợ tối đa bao nhiêu ?

a)

2 Nano-Sim, thẻ nhớ 1 TB

b)

1 Nano-Sim, thẻ nhớ 1 TB

c)

2 Nano-Sim, thẻ nhớ 512 GB

d)

1 Nano-Sim, thẻ nhớ 512 GB

9.

Độ sáng màn hình của Mi 11 Lite 4G là bao nhiêu NITS ?

a)

400 NITS

b)

1100 NITS

c)

500 NITS

d)

650 NITS

10.

Kính cường lực được trang bị trên màn hình Mi 11 Lite 4G là kính cường lực gì ?

a)

Corning Gorilla Glass Victus

b)

Corning Gorilla Glass 3

c)

Corning Gorilla Glass 6

d)

Corning Gorilla Glass 5

11.

Mi 11 Lite 4G hỗ trợ sạc nhanh bao nhiêu W và tặng kèm củ sạc bao nhiêu w ?

a)

33W, Củ Sạc 22.5W

b)

33W, Củ Sạc 55W

c)

33W, Củ Sạc 18W

d)

33W, Củ Sạc 33W

12.

Khung và mặt lưng của Mi 11 Lite 4G được làm bằng chất liệu gì ?

a)

Khung Nhựa, Mặt Lưng Kính

b)

Khung Kim Loại, Mặt Lưng Kính

c)

Khung Nhựa, Mặt Lưng GG5

d)

Khung Kim Loại , Mặt Lưng GG5

13.

Chip xử lý Snapdragon 732G 8 nhân với tiến trình là bao nhiêu nm ?

a)

7nm

b)

8nm

c)

11nm

d)

12nm

14.

Khẩu độ F trên Camera Trước của Mi 11 Lite 4G là bao nhiêu ?

a)

F 2.5

b)

F 2.4

c)

F 2.2

d)

F 2.0

15.

Tỷ Lệ màn hình của Mi 11 Lite 4G là bao nhiêu ?

a)

91,2 %

b)

92,2 %

c)

92,1 %

d)

91,1 %

16.

Độ dày và trọng lượng của Mi 11 Lite 4G là bao nhiêu ?

a)

6,81mm , 157g

b)

6,80mm , 157g

c)

6,81mm , 179g

d)

6,80mm , 179g

17.

Cảm biến vân tay được trang bị ở đâu trên máy Mi 11 Lite 4G ?

a)

Cảm biến vân tay cạnh bên

b)

Cảm biến vân tay trên màn hình

c)

Cảm biến vân tay ở mặt lưng

d)

Cảm biến vân tay không chạm

18.

Có bao nhiêu bộ lọc màu và hiệu ứng phim nổi bật trên Mi 11 Lite 4G ?

a)

4 bộ lọc màu , 8 hiệu ứng phim

b)

3 bộ lọc màu , 6 hiệu ứng phim

c)

4 bộ lọc màu , 6 hiệu ứng phim

d)

3 bộ lọc màu , 8 hiệu ứng phim

19.

Có bao nhiêu dãy màu sắc được trang bị trên Mi 11 Lite 4G ?

a)

10 bit 1,07 tỷ màu

b)

8 bit 0,167 tỷ màu

c)

10 bit 1,70 tỷ màu

d)

8 bit 1,07 tỷ màu

20.

Chụp ảnh đêm Night Mode được trang bị trên những Camera nào của Mi 11 Lite 4G ?

a)

Camera Chính

b)

Camera Siêu Rộng

c)

Camera Trước

d)

Camera Macro