wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng nhật

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Rất vui được làm quen với bạn

a)

はしめまして

b)

はじまして

c)

 はじめまして

d)

ばじめまして

2.

Chào buổi sáng

a)

おばよう

b)

おはいよ

c)

おはよ

d)

おはよう

3.

Xin chào ( nói chung)

a)

こんにちわ

b)

こんいちは

c)

こんにちは

d)

ごんいちは

4.

Chào buổi tối

a)

こんばんわ

b)

こばわ

c)

こんばんは

d)

ごんばは

5.

Chúc ngủ ngon

a)

おみさい

b)

おやすまなさい

c)

おやすみなさい

d)

おやずみまさい

6.

Cảm ơn .

a)

ありがとおざいます

b)

おみまい

c)

ありがとう

d)

あみがとございます

7.

Xin lỗi

a)

すにません

b)

すみません

c)

すみなせん

d)

ずみません

8.

Xin lỗi( dùng trong trường hợp thân thiết hơn)

a)

ごねんなさい

b)

ごめんなさい

c)

こめんあさい

d)

こんばんは

9.

Gặp lại sau nhé!

a)

まさあいましょ

b)

またあいましょ

c)

またあいましょう

d)

まざあいましょう

10.

Không có gì đâu( dùng khi có người cảm ơn)

a)

どいたしまして

b)

どういたした

c)

といいたしましゅて

d)

どういたしまして。

11.

Tạm biệt nhé

a)

さよなら

b)

さようなら

c)

ざのなら

d)

ざみなさい

12.

Chữ cái này đọc là gì? 「か」

a)

ka

b)

ki

c)

ku

d)

ke

e)

ko

13.

「きかい」có nghĩa là gì?

a)

Con sò

b)

Khuôn mặt

c)

Máy móc

14.

"Màu đỏ" trong tiếng nhật đọc là

a)

こい

b)

c)

えき

d)

あか

15.

"Ohayogozaimasu" có nghĩa là gì?

a)

chào buổi trưa

b)

xin chào

c)

chào buổi sáng

d)

chúc ngủ ngon

16.

"Chào buổi chiều" tiếng nhật là?

a)

Ohayogozaimasu

b)

Konnichiwa

c)

Arigato

d)

Konbanwa

17.

Từ いけ đọc như thế nào

a)

iku

b)

ike

c)

kei

d)

koi

18.

"Cái cây" tiếng nhật viết như thế nào?

a)

b)

c)

d)

19.

Từ こえ có nghĩa là gì?

a)

giọng nói

b)

khuôn mặt

c)

con cá

d)

cái cây

20.

Đây là nghệ thuật gì của Nhật Bản

a)

Origami

b)

Kirigami

c)

Okigami

d)

Gamiori

21.

"Konbanwa" có nghĩa là

a)

Chào buổi trưa

b)

Chào buổi đêm

c)

Chúc ngủ ngon

d)

Chào buổi tối

22.

Nhật Bản nằm ở châu lục nào?

a)

Châu Mỹ

b)

Châu Á

c)

Châu Phi

d)

Châu Âu

23.

Chữ "A" viết như thế nào?

a)

b)

c)

d)

24.

い đọc là gì?

a)

Ni

b)

Ko

c)

I

d)

Sa

25.

こ đọc như thế nào?

a)

Na

b)

Su

c)

Ko

d)

Ma

26.

し đọc như thế nào?

a)

Ka

b)

Ra

c)

Si

d)

Shi

27.

Hai chữ き và さ lần lượt đọc như thế nào?

a)

Ka, Ra

b)

Ra, Ka

c)

Ki, Sa

d)

Sa, Ki

28.

Số 1 viết như thế nào?

a)

いち

b)

しち

c)

みち

d)

きち

29.

Chữ つ đọc như thế nào?

a)

So

b)

Ho

c)

Tsu

d)

Chi

30.
a)

ku

b)

ke

c)

se

d)

ka

31.

がいします。

Chữ gạch chân đọc như thế nào?

a)

re

b)

ra

c)

wa

d)

ne

32.

あせ

a)

ai

b)

ashi

c)

ase

d)

au

33.
a)

ta

b)

su

c)

u

d)

tsu

34.

Tìm chữ còn thiếu trong hàng Ka dưới đây

き け か く

a)

b)

c)

d)

35.

Trong tiếng Nhật "con chó" là "inu", vậy "inu" được viết như thế nào?

a)

うぬ

b)

えぬ

c)

いね

d)

いぬ

36.

Trong tiếng Nhật "con mèo" là "ねこ", vậy "ねこ" được đọc như thế nào?

a)

neko

b)

nuko

c)

neki

d)

neku

37.

た て ち と

Chữ còn thiếu trong hàng Ta là chữ nào?

a)

b)

c)

d)

38.

Thứ tự đúng của hàng Na là gì?

a)

な ね ぬ の に

b)

な に ぬ ね の

c)

な ね の に ぬ

d)

な ぬ ね に の

39.

か た ち つ そ

Cách đọc đúng của hàng trên là gì?

a)

Ka Chi Tsu So Ta

b)

Ka Ta Chi Tsu So

c)

Ka So Tsu Chi Ta

d)

Ka So Chi Ta Tsu

40.
Select the Japanese word that matches the number 8.
 
a)
ni
b)
kyuu
c)
san
d)
hachi
41.
Select the Japanese word that matches the number 5.
a)
go
b)
yon
c)
san
d)
roku
42.
Select the Japanese word that matches the number 4.
a)
shichi
b)
yon
c)
san
d)
go
43.
Select the Japanese word that matches the number 9.
a)
juu
b)
hachi
c)
kyuu
d)
nana
44.
Select the Japanese word that matches the number 1.
a)
ni
b)
shichi
c)
ichi
d)
nana
45.
Select the Japanese word that matches the number 7.
a)
nana
b)
shi
c)
roku
d)
kyuu
46.
Select the Japanese word that matches the number 4.
a)
ni
b)
shi
c)
go
d)
shichi
47.
Select the Japanese word that matches the number 10.
a)
go
b)
juu
c)
san
d)
kyuu
48.
Select the Japanese word that matches the number 3.
a)
san
b)
kyuu
c)
roku
d)
go
49.
Select the Japanese word that matches the number 2.
a)
hachi
b)
juu
c)
ni
d)
ichi
50.
Select the Japanese word that matches the number 7.
a)
hachi
b)
shichi
c)
shi
d)
ichi
51.
Select the numeral that matches the Kanji number 一. 
a)
8
b)
3
c)
2
d)
1
52.
Select the numeral that matches the Kanji number 七. 
a)
9
b)
7
c)
6
d)
5
53.
Select the numeral that matches the Kanji number 二. 
a)
4
b)
2
c)
3
d)
8
54.
Select the numeral that matches the Kanji number 九. 
a)
9
b)
7
c)
8
d)
10
55.
Select the numeral that matches the Kanji number 二. 
a)
4
b)
2
c)
3
d)
8
56.
Select the numeral that matches the Kanji number 九. 
a)
9
b)
7
c)
8
d)
10