NEW
Font size
WorksheetsVietnamese lesson 4
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
英国
Anh
Ánh
Ảnh
Ạnh
食べる
Ăn
Uống
Ăng
An
パン
Cháo
Cơm
Bánh mì
Phở
新聞
Báo
Bảo vệ
Tạp chí
Buôn
今は何時ですか?
Bây giờ là mấy giờ?
Hôm qua
Ngày
Bao nhiêu tiền
ビールを飲む
Uống bia
Ăn cơm
Ăn
Chơi
父親
Em
Anh
Bố
Mẹ
母親
Anh
Em
Mẹ
Bố
感謝する / ありがとう
Cám ơn
Xin lỗi
Không hiểu
Ăn uống
私たち(聞き手を含む)
Chúng ta
Bạn
Tôi
Anh ấy
私たち(聞き手を含まない)
Chúng tôi
Chúng ta
ご飯
Cơm
Phở
Trái cây
Kem
トイレはどこですか?
Thư viện ở đâu
Nhà vệ sinh ở đâu ?
Sân bay ở đâu
Bạn tên gì
遊びに行く
Đi học
Nhà vệ sinh
Đi chơi
Đi
本を読む
Đọc sách
Nấu cơm
Xinh
Đọc báo
今は6時です
Bây giờ là mấy giờ
Bây giờ là sáu giờ
Bây giờ là bảy giờ
Bây giờ là tám giờ
手伝う
giúp
ngon
không
vâng
ベトナム語を勉強する
Học
học tiếng Anh
học tiếng Nhật
Học tiếng Việt
私は煙草を吸いません
Tôi hút thuốc
Tôi không hút thuốc
Anh có hút thuốc không
Anh hút thuốc
法律
Báo
Bệnh viện
Lớp học
Luật
買う
Mưa
Mua
Chơi
Đi
レストラン
Nhà hàng
Khách sạn
Sân bay
Nhà hát hớn
音楽を聞く
Nhạc nghe
Nghe nhạc
Hát
ĐI chơi
