wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3 - Lesson 1

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

provide (v)

a)

cung cấp

b)

giúp đỡ

c)

quyên góp

d)

dọn dẹp

e)

hỏi

2.

help (v)

a)

cung cấp

b)

giúp đỡ

c)

quyên góp

d)

dọn dẹp

e)

hỏi

3.

donate (v)

a)

cung cấp

b)

giúp đỡ

c)

quyên góp

d)

dọn dẹp

e)

hỏi

4.

clean (v)

a)

cung cấp

b)

giúp đỡ

c)

quyên góp

d)

dọn dẹp

e)

hỏi

5.

ask (v)

a)

cung cấp

b)

giúp đỡ

c)

quyên góp

d)

dọn dẹp

e)

hỏi

6.

cung cấp (v)

a)

provide

b)

ask

c)

help

d)

donate

e)

clean

7.

hỏi (v)

a)

provide

b)

ask

c)

help

d)

donate

e)

clean

8.

giúp đỡ (v)

a)

provide

b)

ask

c)

help

d)

donate

e)

clean

9.

quyên góp (v)

a)

provide

b)

ask

c)

help

d)

donate

e)

clean

10.

dọn dẹp (v)

a)

provide

b)

ask

c)

help

d)

donate

e)

clean

11.

protect (v)

a)

bảo vệ

b)

trồng cây

c)

khuyến khích

12.

plant (v)

a)

bảo vệ

b)

trồng cây

c)

khuyến khích

13.

encourage (v)

a)

bảo vệ

b)

trồng cây

c)

khuyến khích

14.

bảo vệ (v)

a)

protect

b)

plant

c)

encourage

15.

trồng cây (v)

a)

protect

b)

plant

c)

encourage

16.

khuyến khích (v)

a)

protect

b)

plant

c)

encourage

17.

project (n)

a)

dự án

b)

môi trường

c)

giáo dục

d)

rác

18.

environment (n)

a)

dự án

b)

môi trường

c)

giáo dục

d)

rác

19.

education (n)

a)

dự án

b)

môi trường

c)

giáo dục

d)

rác

20.

rubbish (n)

a)

dự án

b)

môi trường

c)

giáo dục

d)

rác

21.

giáo dục (n)

a)

education

b)

environment

c)

rubbish

d)

project

22.

môi trường (n)

a)

education

b)

environment

c)

rubbish

d)

project

23.

rác (n)

a)

education

b)

environment

c)

rubbish

d)

project

24.

dự án (n)

a)

education

b)

environment

c)

rubbish

d)

project