NEW
Font size
WorksheetsUnit 3 - Lesson 1
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
provide (v)
cung cấp
giúp đỡ
quyên góp
dọn dẹp
hỏi
help (v)
cung cấp
giúp đỡ
quyên góp
dọn dẹp
hỏi
donate (v)
cung cấp
giúp đỡ
quyên góp
dọn dẹp
hỏi
clean (v)
cung cấp
giúp đỡ
quyên góp
dọn dẹp
hỏi
ask (v)
cung cấp
giúp đỡ
quyên góp
dọn dẹp
hỏi
cung cấp (v)
provide
ask
help
donate
clean
hỏi (v)
provide
ask
help
donate
clean
giúp đỡ (v)
provide
ask
help
donate
clean
quyên góp (v)
provide
ask
help
donate
clean
dọn dẹp (v)
provide
ask
help
donate
clean
protect (v)
bảo vệ
trồng cây
khuyến khích
plant (v)
bảo vệ
trồng cây
khuyến khích
encourage (v)
bảo vệ
trồng cây
khuyến khích
bảo vệ (v)
protect
plant
encourage
trồng cây (v)
protect
plant
encourage
khuyến khích (v)
protect
plant
encourage
project (n)
dự án
môi trường
giáo dục
rác
environment (n)
dự án
môi trường
giáo dục
rác
education (n)
dự án
môi trường
giáo dục
rác
rubbish (n)
dự án
môi trường
giáo dục
rác
giáo dục (n)
education
environment
rubbish
project
môi trường (n)
education
environment
rubbish
project
rác (n)
education
environment
rubbish
project
dự án (n)
education
environment
rubbish
project
