wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST NHANH 2

Total questions: 12

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

a)

항국

b)

헌국

c)

한국

d)

헌곡

2.

a)

의자

b)

이사

c)

약사

d)

의사

3.

안녕히 가세요

a)

Đi cẩn thận nhé

b)

Ở lại vui vẻ nhé

c)

Rất hân hạnh

d)

Chào bạn

4.

Nam là người Việt Nam

a)

남 씨는 볘트남입니다

b)

남 씨은 베트남 사람입나다

c)

남 씨는 베트남 사람입니다

d)

남 씨는 벧트남 사람입니다

5.
a)

전화

b)

천화

c)

주소

d)

학번

6.

Thư viện

a)

토서관

b)

도서관

c)

도사관

d)

학교

7.

서점

a)

ngân hàng

b)

bệnh viện

c)

hiệu sách

d)

cửa hàng

8.

a)

책상

b)

질판

c)

칠판

d)

지도

9.

a)

검퓨터

b)

컴퓨터

c)

켬퓨터

d)

컴푸터

10.

이것은 사전입니다 phát âm là

a)

이거슨 사전입니다

b)

이거슨 사전임니다

c)

이거슨 사저님니다

11.

Hệ thống giáo dục các cấp học ở Hàn Quốc

a)

6-3-3-4

b)

5-4-3-4

c)

6-4-3-4

d)

5-5-3-4

12.

'nhiều' được phát âm là

a)

많이

b)

만히

c)

마니

d)

만이