WorksheetsBài 1 - Buổi 3 KIỂM TRA BÀI CŨ
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Học sinh trong tiếng hàn có nghĩa là gì ?
학생
선생님
주부
의사
"의사" Nghĩa tiếng việt là gì?
giáo viên
công nhân
bác sĩ
y tá
" Nhân viên ngân hàng " tiếng hàn là gì?
관광 가이드
주부
은행원
학생
베트남 nghĩa tiếng việt là gì
Hàn quốc
trung quốc
thái lan
việt nam
lái xe trong tiếng hàn là gì?
운전기사
약사
의사
관광 가이드
처음 뵜겠습니다 có nghĩa là gì ?
rất hân hạnh
xin chào
đi về bình an
ở lại bình an
chào người ở lại bình an tiếng hàn là gì ?
안녕하세요
안녕히가세요
안녕히계세요
반갑습니다
관광 가이드
hướng dẫn viên du lịch
nội trợ
giáo viên
nhân viên ngân hàng
Thái Lan nghĩa tiếng hàn là gì ?
한국
베트남
태국
인도
프랑스 nghĩa tiếng việt là gì?
anh
nga
pháp
đức
trung quốc tiếng hàn là gì?
중국
한국
태국
호주
독일 Nghĩa tiếng việt là gì?
anh
đức
nga
pháp
mỹ tiếng hàn là gì?
한국
미국
호주
영국
nhân viên công ty nghĩa tiếng hàn là gì ?
회사원
주부
한국
미국
xin chào trong tiếng hàn là gì?
안녕히계세요
안녕히가세요
안녕히십니까?
반갑습니다
