wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RAKURAKU TOKUTEI B4 1+2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

重要管理点

じゅうようかんりてん

a)

biện pháp khắc phục

b)

điểm quản lý quan trọng

c)

phân tích yếu tố gây hại

d)

kiểm tra loại bỏ sản phẩm lỗi

2.

監視(モニタリング)

かんし

a)

biện pháp khắc phục

b)

kiểm chứng

c)

dự đoán

d)

quan sát

3.

危害要因分析

きがいよういんぶんせき

a)

biện pháp khắc phục

b)

tính vật lý

c)

phân tích yếu tố gây hại

d)

điểm quản lý quan trọng

4.

修正措置

しゅうせいそち

a)

tính sinh học

b)

kiểm tra loại bỏ sản phẩm lỗi

c)

xuất hàng

d)

biện pháp khắc phục

5.

略語

りゃくご

a)

quan trọng

b)

sinh học

c)

gây hại

d)

chữ viết tắt

6.

検証

けんしょう

a)

dự đoán

b)

kiểm chứng

c)

tính vật lý

d)

sinh học

7.

物理的

ぶつりてき

a)

Tính vật liệu

b)

tính vô lý

c)

tính phi lý

d)

tính vật lý

8.

予測

よそく

a)

dự thính

b)

dự bi

c)

dự đoán

d)

đoàn dự

9.

生物的

せいぶつてき

a)

tính chất

b)

tính vô lý

c)

Tính vật liệu

d)

Tính vật lý

10.

リストアップ

a)

Danh sách

b)

nhập số liệu

c)

lên danh sách

d)

lên nhanh

11.

加熱殺菌工程

かねつさっきんこうてい

a)

Quy trình diệt khuẩn gia nhiệt

b)

Quy trình diệt khuẩn gia nhiệt

c)

Quy trình diệt khuẩn gia nhiệt

d)

Quy trình diệt khuẩn gia nhiệt

12.

連続的

れんぞくてき

a)

Tính liên tục

b)

tính nhanh gọn

c)

liên tục

d)

nhanh gọn

13.

搬入

はんにゅう

a)

Ấn vào

b)

Nhập liệu

c)

vận hành

d)

đưa vào, chuyển vào

14.

調合

ちょうごう

a)

Trộn lẫn

b)

trộm lẫn

c)

lẫn lộn

d)

nhầm lẫn

15.

農薬

のうやく

a)

Nông sản

b)

Thuốc cho sâu

c)

Thuốc trừ sâu

d)

Sản vật

16.

頻度

ひんど

a)

tần suất

b)

Tần số

c)

Gà tần

d)

Ngoại tần

17.

原則

げんそく

a)

Nguyên số

b)

Nguyên nhân

c)

Số nguyên

d)

nguyên tắc

18.

金属探知機

きんぞくたんちき

a)

Máy dò tạp chất

b)

Mày dò dị vật

c)

máy dò nước

d)

máy dò tìm kim loại

19.

排除

はいじょ

a)

Thải nước

b)

Sa thải

c)

loại bỏ, loại trừ

d)

Chất thải

20.

追究する

ついきゅうする

a)

điều tra

b)

Theo đuổi

c)

điều động

d)

theo sát