NEW
Font size
WorksheetsRAKURAKU TOKUTEI B4 1+2
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
重要管理点
じゅうようかんりてん
biện pháp khắc phục
điểm quản lý quan trọng
phân tích yếu tố gây hại
kiểm tra loại bỏ sản phẩm lỗi
監視(モニタリング)
かんし
biện pháp khắc phục
kiểm chứng
dự đoán
quan sát
危害要因分析
きがいよういんぶんせき
biện pháp khắc phục
tính vật lý
phân tích yếu tố gây hại
điểm quản lý quan trọng
修正措置
しゅうせいそち
tính sinh học
kiểm tra loại bỏ sản phẩm lỗi
xuất hàng
biện pháp khắc phục
略語
りゃくご
quan trọng
sinh học
gây hại
chữ viết tắt
検証
けんしょう
dự đoán
kiểm chứng
tính vật lý
sinh học
物理的
ぶつりてき
Tính vật liệu
tính vô lý
tính phi lý
tính vật lý
予測
よそく
dự thính
dự bi
dự đoán
đoàn dự
生物的
せいぶつてき
tính chất
tính vô lý
Tính vật liệu
Tính vật lý
リストアップ
Danh sách
nhập số liệu
lên danh sách
lên nhanh
加熱殺菌工程
かねつさっきんこうてい
Quy trình diệt khuẩn gia nhiệt
Quy trình diệt khuẩn gia nhiệt
Quy trình diệt khuẩn gia nhiệt
Quy trình diệt khuẩn gia nhiệt
連続的
れんぞくてき
Tính liên tục
tính nhanh gọn
liên tục
nhanh gọn
搬入
はんにゅう
Ấn vào
Nhập liệu
vận hành
đưa vào, chuyển vào
調合
ちょうごう
Trộn lẫn
trộm lẫn
lẫn lộn
nhầm lẫn
農薬
のうやく
Nông sản
Thuốc cho sâu
Thuốc trừ sâu
Sản vật
頻度
ひんど
tần suất
Tần số
Gà tần
Ngoại tần
原則
げんそく
Nguyên số
Nguyên nhân
Số nguyên
nguyên tắc
金属探知機
きんぞくたんちき
Máy dò tạp chất
Mày dò dị vật
máy dò nước
máy dò tìm kim loại
排除
はいじょ
Thải nước
Sa thải
loại bỏ, loại trừ
Chất thải
追究する
ついきゅうする
điều tra
Theo đuổi
điều động
theo sát
