WorksheetsVPCO_English Vocabulary Progress Test_Kitchen Test
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Cũ, để đã lâu; ôi, thiu (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt)?
a)
Stale
b)
Rancid
c)
Sour
2.
Cay
(a)
3.
Nhạt nhẽo?
a)
Acrid
b)
Poor
c)
Bland
4.
Bột ngọt?
(a)
5.
Dầu giấm?
a)
Vinegar
b)
Salad dressing
c)
Olive oil
6.
Súp lơ?
(a)
7.
Đậu Hà Lan?
a)
Beans
b)
Corn
c)
Peas
8.
Củ cải?
(a)
9.
Chôm chôm?
a)
Rambutan
b)
Pomegranate
c)
Pear
10.
Bưởi
(a)
11.
Gừng
a)
Ginger
b)
Tinder
c)
Ginner
12.
Xào?
(a)
13.
Ninh nhỏ lửa?
a)
Simmer
b)
Stew
c)
Steam
14.
Độ thịt chín và sống cân bằng 50%
(a)
15.
Thịt chín 25%?
a)
Blue rare
b)
Rare
c)
Medium Rare
16.
trứng chín kỹ, 2 mặt?
(a)
17.
Cà rốt
(a)
18.
Chín dần ở 75% phần thịt?
a)
Medium
b)
Medium Rare
c)
Medium well
19.
Xắt nhỏ, băm nhỏ?
a)
Chop
b)
Slice
c)
Peel
20.
Ớt (gia vị)?
a)
Hot pepper
b)
Bell pepper
c)
Chilli
100 %
