Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập bảng nhân, chia
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
3 x 7 =
(a)
2.
2 x 9 =
(a)
3.
5 x 6 =
(a)
4.
24 : 3 =
(a)
5.
4 x 4 =
(a)
6.
28 : 4 =
(a)
7.
35 : 5 =
(a)
8.
4 x 9 =
(a)
9.
5 x 9 =
(a)
10.
2 x 6 =
(a)
11.
Tính nhẩm:
200 x 2 =
a)
4
b)
40
c)
400
d)
600
12.
Tính nhẩm:
800 : 4 =
a)
40
b)
20
c)
400
d)
200
13.
Tính nhẩm:
100 x 5 =
a)
1
b)
5
c)
50
d)
500
14.
Tính nhẩm:
600 : 3 =
a)
200
b)
20
c)
300
d)
30
15.
Tính nhẩm:
300 : 3 =
a)
1
b)
100
c)
9
d)
900
16.
Tính nhẩm:
400 x 2 =
a)
20
b)
200
c)
80
d)
800
17.
a)
12
b)
14
c)
16
d)
18
18.
a)
15
b)
10
c)
25
d)
20
19.
a)
5
b)
10
c)
15
d)
20
20.
a)
8
b)
16
c)
4
d)
12
21.
Chọn các phép tính có kết quả là 21.
a)
24 : 3
b)
4 x 7
c)
32 : 4
d)
24 + 4
e)
3 x 7
22.
Chọn các phép tính có kết quả là 8.
a)
24 : 3
b)
4 x 7
c)
32 : 4
d)
24 + 4
e)
16 : 2
23.
Chọn các phép tính có kết quả là 28.
a)
24 : 3
b)
4 x 7
c)
32 : 4
d)
24 + 4
e)
16 : 2
24.
Chọn các phép tính có kết quả là 40.
a)
4 x 10
b)
3 x 7
c)
32 : 4
d)
24 + 4
e)
16 : 2
25.
2 x 8 =
(a)
Reset
