wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test từ vựng bài 3

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

đi

a)

오다

b)

자다

c)

가다

d)

보다

2.

uống nước ( nước: 물)

a)

물 마시다

b)

물 마십니다

c)

물을 마시습니다

d)

물을 마십니다

3.

이 책은 재미있다

a)

quyển sách hay

b)

quyển sách không hay

c)

quyển sách này hay

d)

quyển sách này không hay

4.

Bộ phim

a)

영화

b)

엉화

c)

엉회

d)

영회

5.

Câu nào đúng nhỉ ?

a)

저는 친구를 만나습니다

b)

저는 친구를 만납니다

6.
a)

신문이 많습니다

b)

신문가 많습니다

c)

신문가 많다

d)

신문이 아닙니다

7.

' 누가 ' là viết tắt của ?

a)

누구

b)

누구는

c)

누군

d)

누구가

8.

' thích ' được phát âm là ?

a)

촣아하다

b)

좋아하다

c)

조아하다

d)

초아하다

9.

카페에서 차를 마십니다

a)

Mua trà ở cửa hàng

b)

Uống cà phê ở cửa hàng

c)

Uống trà ở quán cà phê

d)

Trà ở quán cà phê ngon

10.

Đọc sách tiếng Việt ở phòng học

a)

교실에 베트남 책을 읽습니다

b)

교실에서 베트남 책을 읽습니다

c)

교실에 베트남어 책을 읽습니다

d)

교실에서 베트남어 책을 읽습니다