wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VTe JP8

Total questions: 19

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Động từ sau thuộc nhóm nào:

はなします

a)

Nhóm I

b)

Nhóm II

c)

Nhóm III

2.

Động từ sau thuộc nhóm nào?

あらいます

a)

Nhóm I

b)

Nhóm II

c)

Nhóm III

3.

Động từ sau thuộc nhóm nào?

おきます

a)

Nhóm I

b)

Nhóm II

c)

Nhóm III

4.

Động từ sau thuộc nhóm nào?

おぼえます

a)

Nhóm I

b)

Nhóm II

c)

Nhóm III

5.

Động từ sau thuộc nhóm nào?

かします

a)

Nhóm I

b)

Nhóm II

c)

Nhóm III

6.

Động từ sau thuộc nhóm nào?

あびます

a)

Nhóm I

b)

Nhóm II

c)

Nhóm III

7.

Chia động từ sau sang thể Te

あげます

(a)  

8.

Chia động từ sau sang thể Te

がんばります

(a)  

9.

Chia động từ sau sang thể Te

まちます

(a)  

10.

Chia động từ sau sang thể Te

やすみます

(a)  

11.

Chia động từ sau sang thể Te

いいます

(a)  

12.

Chia động từ sau sang thể Te

うたいます

(a)  

13.

Chia động từ sau sang thể Te

みがきます

(a)  

14.

Chia động từ sau sang thể Te

あけます

(a)  

15.

Chia động từ sau sang thể Te

べんきょうします

(a)  

16.

Đâu là động từ nhóm I?

a)

かえります

b)

たべます

c)

とります

d)

およぎます

e)

みます

17.

Đâu là động từ nhóm II

a)

ねます

b)

います

c)

あけます

d)

たちます

e)

あびます

18.

Đâu là động từ nhóm III?

a)

サッカー(を)します

b)

はなします

c)

べんきょうします

d)

かします

e)

来ます(きます)

19.

Chia động từ sau sang thể Te

行きます

(a)