wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khảo bài lớp 8 Unit 1 (1)

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

1. Cho nghĩa tiếng việt của từ *receive

(a)  

2.

1. Cho từ tiếng anh của từ *bức ảnh

(a)  

3.

3. Cho từ tiếng anh của từ *diễn tả, miêu tả

(a)  

4.

4. Cho từ tiếng anh của từ *tóc vàng hoe

(a)  

5.

5. cho từ tiếng anh của từ *tóc xoăn

(a)  

6.

Cho từ tiếng anh của từ *hàng xóm cạnh nhà

(a)  

7.

*Viết lại cụm từ tiếng anh bên dưới, sắp xếp các tình từ tả cái bàn sau cho đúng trật tự

an big / brown / old / ugly table

(a)  

8.

Viết dạng cột 2, cột 3 của động từ sau


bring

(a)  

9.

Viết dạng cột 2, cột 3 của động từ sau


begin

(a)  

10.

Viết dạng cột 2, cột 3 của động từ sau


come

(a)  

11.

Viết dạng cột 2, cột 3 của động từ sau


do

(a)  

12.

Viết dạng cột 2, cột 3 của động từ sau


choose

(a)  

13.

Viết dạng cột 2, cột 3 của động từ sau


build

(a)  

14.

Viết dạng cột 2, cột 3 của động từ sau


break

(a)  

15.

Viết dạng cột 2, cột 3 của động từ sau


find

(a)  

16.

Viết dạng cột 2, cột 3 của động từ sau


fly

(a)  

17.

Viết dạng cột 2, cột 3 của động từ sau


eat

(a)  

18.

Viết dạng cột 2, cột 3 của động từ sau


feel

(a)  

19.

Viết dạng cột 2, cột 3 của động từ sau


have

(a)  

20.

Viết dạng cột 2, cột 3 của động từ sau


feel

(a)