wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 4 - Wordlist Test

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

ti vi

(a)  

2.

máy nghe đĩa DVD

(a)  

3.

máy nghe đĩa CD

(a)  

4.

máy nghe nhạc MP3

(a)  

5.

máy chụp ảnh

(a)  

6.

tắt

(a)  

7.

mở/bật

(a)  

8.

tăng âm lượng

(a)  

9.

giảm âm lượng

(a)  

10.

của họ

(a)  

11.

của chúng tôi

(a)  

12.

cá mập

(a)  

13.

khăn choàng

(a)  

14.

nông trại

(a)  

15.

bộ sưu tập

(a)  

16.

tranh treo tường khổ lớn/ áp phích

(a)  

17.

vỏ sò (số nhiều)

(a)  

18.

bưu thiếp (số nhiều)

(a)  

19.

ghim (số nhiều)

(a)  

20.

con rối (số nhiều)

(a)  

21.

khác nhau

(a)  

22.

trượt ván

(a)  

23.

rèm cửa

(a)  

24.

dự án

(a)  

25.

mượn

(a)