wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 2 第九课

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

我希望能和朋友们一起过生日。

a)
b)
c)
d)
e)
2.

我每天 (.........) 八点到十二点都在公司工作。

a)

上班

b)

c)

希望

d)

问题

e)

3.

我家离公司不太远,所以每天走路去 (.........)。

a)

上班

b)

c)

希望

d)

问题

e)

4.

今天的课你都听(........)了没有?

a)

上班

b)

c)

希望

d)

问题

e)

5.

你有什么(.......)都可以问老师。

a)

上班

b)

c)

希望

d)

问题

e)

6.

我(........)能找到一个好工作。

a)

上班

b)

c)

希望

d)

问题

e)

7.


我女儿六岁了,希望能跟您学唱歌。

-->她女儿唱歌非常好。

a)

 \sqrt{ }  对

b)

 ×\times  错

8.


这是他的第一个工作,从下个星期开始上班。


---> 他还没有上班呢。

a)

 \sqrt{ }  对

b)

 ×\times  错

9.



昨天的考试不难,题很多,我有两个题没有做完。


--->  这次的考试题很多,很难。

a)

 \sqrt{ }  对

b)

 ×\times  错

10.


今天是9月20号,再有三天就是爸爸的生日了。


--->    9月23号是我的生日。

a)

 \sqrt{ }  对

b)

 ×\times  错

11.

CHỌN PHIÊN ÂM CHO TỪ NGHE ĐƯỢC

a)

zàijiān

b)

zàijián

c)

zàijiǎn

d)

zàijiàn

12.

CHỌN PHIÊN ÂM CHO TỪ NGHE ĐƯỢC

a)

zàixiān

b)

zàixián

c)

zàixiǎn

d)

zàixiàn

13.

CHỌN PHIÊN ÂM CHO TỪ NGHE ĐƯỢC

a)

bàn niān

b)

bàn nián

c)

bàn niǎn

d)

bàn niàn

14.

CHỌN PHIÊN ÂM CHO TỪ NGHE ĐƯỢC

a)

diànyīng

b)

diànyíng

c)

diànyǐng

d)

diànyìng

15.

CHỌN PHIÊN ÂM CHO TỪ NGHE ĐƯỢC

a)

diànshī

b)

diànshí

c)

diànshǐ

d)

diànshì

16.

CHỌN PHIÊN ÂM CHO TỪ NGHE ĐƯỢC

a)

huǒchē

b)

huǒché

c)

huǒchě

d)

huǒchè

17.

CHỌN PHIÊN ÂM CHO TỪ NGHE ĐƯỢC

a)

huòchē

b)

huòché

c)

huòchě

d)

huòchè

18.

今天有很多 bing ren.

a)

病人

b)

生病

c)

病例

d)

丙人

19.

我很喜欢吃 mi fan.

a)

迷饭

b)

面包

c)

米饭

d)

面条

20.

弟弟不喜欢吃 mian tiao.

a)

面条

b)

面包

c)

缅条

d)

面挑

21.

他 gaosu 我今天会下雨。

a)

广告

b)

搞诉

c)

告话

d)

告诉