WorksheetsGRADE 8- Checking new word - cuối kì I
Total questions: 80
Worksheet time: 22mins
nền kinh tế (n)
(a)
thuộc về kinh tế (a)
(a)
văn học dân gian (n)
(a)
lễ (n)
(a)
bánh xe nước (n)
(a)
khawb piêu (n)
(a)
nhà rông, nhà cộng đồng (n)
(a)
đa văn hóa (a)
(a)
đặc sản (n)
(a)
sống nhờ vào (vp)
(a)
đồng bằng (n)
(a)
đất rẫy (n)
(a)
đan rổ, dệt vải
(a)
đồ trang sức (n)
(a)
thờ cúng (v)
(a)
tổ tiên (n)
(a)
bài hát đối (n)
(a)
đồ dùng gia đình (n)
(a)
món ăn (n)
(a)
hóa chất (n)
(a)
tượng trưng (v)
(a)
người đại diện (n)
(a)
yếu tố (n)
(a)
sự hài hòa (n)
(a)
hài hòa với (p)
(a)
rễ cây (n)
(a)
ngâm sủng (v)
(a)
dừa (n)
(a)
Mức sống (n)
(a)
hình thành, thành lập (v)
(a)
Hướng dẫn viên (n)
(a)
sự giao tiếp (n)
(a)
thế hệ (n)
(a)
công nghệ (n)
(a)
sức khỏe thể chât (p)
(a)
thuyết phục (v)
(a)
mùa vụ (n)
(a)
khám phá (v)
(a)
thuộc cuộc sống du mục (a)
(a)
gia cầm (n)
(a)
lạc quan (a)
(a)
bi quan (a)
(a)
sản phẩm từ sữa (n)
(a)
kiếm sống (p)
(a)
chiếm (v)
(a)
phần nhỏ, phần thiểu (n)
(a)
nhà sàn (n)
(a)
ruộng bậc thanh (n)
(a)
tôn giáo (n)
(a)
có ý nghĩa (a)
(a)
phức tạp (a)
(a)
Văn học dân gian (n)
(a)
đa văn hóa (a)
(a)
tổ tiên (n)
(a)
mức sống (p)
(a)
cởi, tháo (p)
(a)
lối vào (n)
(a)
dép đi trong nhà (n)
(a)
một đôi, một cặp (p)
(a)
di dời, di chuyển (v)
(a)
phòng chính, gian nhà chính (n)
(a)
thuộc phương Tây (a)
(a)
tầm quan trọng (n)
(a)
kết quả (n)
(a)
vào nửa đêm (adv)
(a)
phim tài liệu (n)
(a)
địa chỉ (n)
(a)
gia súc (n)
(a)
vì vậy (adv)
(a)
ngoài ra (adv)
(a)
tuy vậy mà (adv)
(a)
giao tiếp (v)
(a)
có tính gây nghiện (a)
(a)
tìa sản bị mất (p)
(a)
suy nghĩ khác nhau giữa các thế hệ (n)
(a)
bạn chơi game (n)
(a)
sức khỏe thể chất (n)
(a)
sức khỏe tinh thần (n)
(a)
mùa gặt (n)
(a)
gia cầm (n)
(a)
