wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1: FRIENDSHIP

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
acquaintance /əˈkweɪntəns/  (n)
a)
người quen
b)
đặc điểm
c)
vui mừng
d)
sự kiên định
2.
admire /ədˈmaɪə(r)/  (v)
a)
ngưỡng mộ
b)
trán
c)
lòng nhiệt tình
d)
cong
3.
aim /eɪm/  (n)
a)
mục đích
b)
người quen
c)
đặc điểm
d)
vui mừng
4.
appearance /əˈpɪərəns/  (n)
a)
vẻ bề ngoài
b)
ngưỡng mộ
c)
trán
d)
lòng nhiệt tình
5.
attraction /əˈtrækʃn/  (n)
a)
sự thu hút
b)
mục đích
c)
người quen
d)
đặc điểm
6.
based on /beɪst/  (adj)
a)
dựa vào
b)
vẻ bề ngoài
c)
ngưỡng mộ
d)
trán
7.
benefit 
a)
lợi ích
b)
sự thu hút
c)
mục đích
d)
người quen
8.
calm /kɑːm/  (adj)
a)
điềm tĩnh
b)
dựa vào
c)
vẻ bề ngoài
d)
ngưỡng mộ
9.
caring /ˈkeərɪŋ/  (adj)
a)
chu đáo
b)
lợi ích
c)
sự thu hút
d)
mục đích
10.
change /tʃeɪndʒ/  (n,v)
a)
(sự) thay đổi
b)
điềm tĩnh
c)
dựa vào
d)
vẻ bề ngoài
11.
changeable /ˈtʃeɪndʒəbl/  (adj)
a)
có thể thay đổi
b)
chu đáo
c)
lợi ích
d)
sự thu hút
12.
close /kləʊs/  (adj)
a)
gần gũi, thân thiết
b)
(sự) thay đổi
c)
điềm tĩnh
d)
dựa vào
13.
concerned /kənˈsɜːnd/  (adj)
a)
quan tâm
b)
có thể thay đổi
c)
chu đáo
d)
lợi ích
14.
condition /kənˈdɪʃn/  (n)
a)
điều kiện
b)
gần gũi, thân thiết
c)
(sự) thay đổi
d)
điềm tĩnh
15.
constancy /ˈkɒnstənsi/  (n)
a)
sự kiên định
b)
quan tâm
c)
có thể thay đổi
d)
chu đáo
16.
crooked /ˈkrʊkɪd/  (adj)
a)
cong
b)
điều kiện
c)
gần gũi, thân thiết
d)
(sự) thay đổi
17.
delighted /dɪˈlaɪtɪd/  (adj)
a)
vui mừng
b)
sự kiên định
c)
quan tâm
d)
có thể thay đổi
18.
enthusiasm /ɪnˈθjuːziæzəm/  (n)
a)
lòng nhiệt tình
b)
cong
c)
điều kiện
d)
gần gũi, thân thiết
19.
feature /ˈfiːtʃə(r)/  (n)
a)
đặc điểm
b)
vui mừng
c)
sự kiên định
d)
quan tâm
20.
forehead /ˈfɔːhed/  (n)
a)
trán
b)
lòng nhiệt tình
c)
cong
d)
điều kiện