wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 4

Total questions: 57

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

hát

(a)  

2.

trên

(a)  

3.

trong

(a)  

4.

mua

(a)  

5.

chuẩn bị

(a)  

6.

thể loại

(a)  

7.

vui

(a)  

8.

bởi vì

(a)  

9.

bộ

(a)  

10.

thật sự

(a)  

11.

tìm thấy

(a)  

12.

cuộc thi

(a)  

13.

tổ chức

(a)  

14.

vì vậy

(a)  

15.

vì vậy

(a)  

16.

tiêu,giành

(a)  

17.

ít nhất

(a)  

18.

cục biểu diễn

(a)  

19.

hỗ trợ

(a)  

20.

giảnh dỗi,miễn phí

(a)  

21.

ít

(a)  

22.

take part in

(a)  

23.

công nhân

(a)  

24.

chăm chỉ,vất vả

(a)  

25.

nông dân

(a)  

26.

muộn

(a)  

27.

nhặt,hái,chọn

(a)  

28.

hoang dã

(a)  

29.

họ

(a)  

30.

ở cạnh

(a)  

31.

con sông

(a)  

32.

tạp chí

(a)  

33.

cơ quan

(a)  

34.

đi bộ

(a)  

35.

cần

(a)  

36.

cái chai

(a)  

37.

dầu ăn

(a)  

38.

hoàng gia

(a)  

39.

trên,hơn

(a)  

40.

nữ hoàng

(a)  

41.

thế kỉ

(a)  

42.

khác

(a)  

43.

căn hộ

(a)  

44.

sau

(a)  

45.

cho tới khi

(a)  

46.

tự bản thân cô ấy

(a)  

47.

tường lai

(a)  

48.

im lặng

(a)  

49.

tử tế,tốt bụng

(a)  

50.

nhưu là

(a)  

51.

đía lí

(a)  

52.

đất nước,vùng quê

(a)  

53.

nguồn

(a)  

54.

sự thật

(a)  

55.

thú vị

(a)  

56.

quan trọng

(a)  

57.

trên thế giới

(a)