wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 Grade 7 ( No 3)

Total questions: 50

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.



(a)  

3.



(a)  

4.



(a)  

5.



(a)  

6.



(a)  

7.



(a)  

8.

dễ vỡ

(a)  

9.



(a)  

10.

triễn lãm nghệ thuận

(a)  

11.

độc đáo

(a)  

12.

I’m learning how to .......... flowers.

a)

playing

b)

arrange

c)

doing

d)

taking

13.

sưu tập búp bê

a)

make models

b)

cycling

c)

board game

d)

collect dolls

14.

tranh ghép dán

a)

collage

b)

cycling

c)

gallery

d)

gymnastics

15.

She likes ....... a guitar

a)

doing

b)

Playing

c)

watching

d)

going

16.

vỏ trứng

a)

cycling

b)

gardening

c)

eggshell

d)

Monopoly

17.

There are only some people in the ....... .

a)

gallery

b)

gymnastics

c)

eggshell

d)

surfing

18.

làm mô hình

a)

horse-riding

b)

board game

c)

collect dolls

d)

make models

19.

làm vườn

a)

gardening

b)

monopoly

c)

gallery

d)

collage

20.

môn thể dục dụng cụ

a)

cycling

b)

make pottery

c)

gymnastics

d)

monopoly

21.

usual

a)

thông thường,thường lệ

b)

luôn luôn

c)

không thường xuyên

d)

hiếm khi,ít khi

22.

lạ,hiếm,khác thường

a)

unusual

b)

usual

c)

never

d)

unusul

23.

not at all

a)

không tí nào

b)

nhiều, rất lớn

c)

có 1 ít, 1 xíu

d)

không quá nhiều

24.

đặc biệt

a)

special

b)

specal

c)

surpise

d)

secail

25.

occasion

a)

dịp

b)

họp

c)

thời gian

d)

buổi

26.

over the world

a)

trên khắp thế giới

b)

bên ngoài thế giới

c)

trong thế giới

d)

trên khắp vũ trụ

27.

khó

a)

difficult

b)

dificult

c)

different

d)

diferent

28.

khác biệt, khác

a)

different

b)

difforent

c)

difficult

d)

dyfficelt

29.

challenge

a)

thách,thử thách

b)

cơ hội

c)

sự nghiệp

d)

bài làm

30.

sự thách thức,nghiệm vụ không dễ dàng

a)

challenge

b)

challange

c)

chellengeling

d)

challenging

31.

cycle (v)

a)

xe đẹp

b)

đi xe dạp

c)

đi xe đạp điện

d)

đi xe máy

32.

wood

a)

gỗ, rừng

b)

cây tùng

c)

cái niêu

d)

xoong nồi

33.

ngôn ngữ

a)

language

b)

langage

c)

lanngguage

d)

languang

34.

bắt đầu 1 sở thích

a)

take up

b)

talk up

c)

take out

d)

start up

35.

như là 1 sở thích

a)

as hobby

b)

like hobby

c)

as a hobby

d)

like a hobby

36.

gỗ

(a)  

37.

điêu khắc

(a)  

38.

dễ vỡ

(a)  

39.

not at all

a)

không tí nào

b)

nhiều, rất lớn

c)

có 1 ít, 1 xíu

d)

không quá nhiều

40.

đặc biệt

a)

special

b)

specal

c)

surpise

d)

secail

41.

wood

a)

gỗ, rừng

b)

cây tùng

c)

cái niêu

d)

xoong nồi

42.

bắt đầu 1 sở thích

a)

take up

b)

talk up

c)

take out

d)

start up

43.

như là 1 sở thích

a)

as hobby

b)

like hobby

c)

as a hobby

d)

like a hobby

44.

dành, trải qua

(a)  

45.

tránh

(a)  

46.

yêu thích

(a)  

47.

căm ghét

(a)  

48.

thích (a)   hơn

49.

câu lạc bộ

(a)  

50.

đồng tiền xu

(a)