NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGiáo trình Hán Ngữ 2 - bài 16
Total questions: 32
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Bây giờ (Hiện tại)
a)
现在
b)
正在
c)
汉语
d)
学习
2.
Cùng, với
a)
和
b)
谁
c)
跟
d)
及
3.
Cùng nhau
a)
一半
b)
一个
c)
一会
d)
一起
4.
Chúng mình, chúng ta
a)
咱们
b)
他们
c)
你们
d)
她们
5.
Đi
a)
往
b)
走
c)
来
d)
出
6.
Thường, thường xuyên
a)
不常
b)
还是
c)
常常
d)
尝尝
7.
Có lúc, có khi, có thời gian
a)
有时候
b)
时候
c)
有空
d)
有点
8.
Thời gian, khi, lúc
a)
有时候
b)
点
c)
时
d)
时候
9.
Vay, mượn
a)
错
b)
借
c)
拿
d)
给
10.
Lên mạng
a)
上车
b)
查网
c)
上网
d)
查资料
11.
Kiểm tra, tìm kiếm
a)
找
b)
借
c)
差
d)
查
12.
Tư liệu, tài liệu
a)
资料
b)
调料
c)
饮料
d)
放料
13.
luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng
a)
常常
b)
一共
c)
总是
d)
还是
14.
Yên tĩnh, yên lặng
a)
安稳
b)
安静
c)
安排
d)
安装
15.
Buổi tối
a)
早上
b)
晚上
c)
下午
d)
中午
16.
Ôn tập
a)
预习
b)
学习
c)
复习
d)
练习
17.
Bài khóa, bài đọc
a)
语法
b)
生词
c)
解释
d)
课文
18.
Chuẩn bị bài
a)
预习
b)
学习
c)
练习
d)
复习
19.
Từ mới, từ vựng
a)
语法
b)
生词
c)
解释
d)
课文
20.
Hoặc, hoặc là
a)
或许
b)
记者
c)
或者
d)
也许
21.
Luyện tập
a)
预习
b)
学习
c)
练习
d)
复习
22.
Nói chuyện, tán chuyện
a)
聊天儿
b)
伊妹儿
c)
谈天
23.
Nhận và chuyển đi (Thu phát)
a)
接收
b)
收发
c)
收集
d)
收入
24.
Email, thư điện tử
a)
聊天儿
b)
伊妹儿
c)
伊美尔
d)
聊天尔
25.
Điện ảnh, phim điện ảnh
a)
电脑
b)
电视
c)
电话
d)
电影
26.
Phim truyền hình
a)
京剧
b)
电影剧
c)
电视剧
d)
电台剧
27.
Nghỉ ngơi
a)
休息
b)
公园
c)
超市
d)
宿舍
28.
Ký túc xá
a)
东西
b)
公园
c)
宿舍
d)
超市
29.
Công viên
a)
东西
b)
公园
c)
超市
d)
休息
30.
Siêu thị
a)
休息
b)
宿舍
c)
东西
d)
超市
31.
Đồ vật
a)
东东
b)
东南
c)
东西
d)
东北
32.
ti vi
a)
电脑
b)
电视
c)
电话
d)
电影
Reset
