Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(đề 01) từ vựng Kim Ngân (0-31) phần 4

Total questions: 30

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

hiện tượng​ (a)   ​

2.

sự nghiện : ​​ (a)   ​

3.

mạng XH​ (a)  

4.

nghiên cứu​ (a)  

5.

đương đại, hiện nay​ (a)  

6.

tiết lộ, cho thấy​ (a)  

7.

đáng lo ngại, đáng báo động​ (a)  

8.

mô hình, xu hướng​ (a)  

9.

liên quan đến, về​ (a)  

10.

sự phụ thuộc​ (a)  

11.

đặc biệt là​ (a)  

12.

trong số​ (a)  

13.

nhóm dân số, nhóm nhân khẩu​ (a)  

14.

gia tăng​ (a)  

15.

lo lắng​ (a)  

16.

thúc đẩy, khiến​ (a)  

17.

tâm lý học​ (a)  

18.

trên toàn thế giới​ (a)  

19.

điều tra​ (a)  

20.

tiềm ẩn, nằm bên dưới​ (a)  

21.

cơ chế​ (a)  

22.

nền tảng​ (a)  

23.

một cách có chủ ý​ (a)  

24.

kích hoạt​ (a)  

25.

giảm, giải phóng​ (a)  

26.

không liên tục, gián đoạn​ (a)  

27.

sự củng cố​ (a)  

28.

lịch, kế hoạch​ (a)  

29.

phản ánh, giống với​ (a)  

30.

nhà tâm lý học​ (a)