Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabularey unit 1

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

acquaintance

a)

người quen biết

b)

sự kiên định

c)

lòng nhiệt tình

d)

tin đồn nhảm

2.

unselfishness

a)

tính không ích kỷ

b)

lòng vị tha

c)

lòng trung thành

d)

sự nghi ngờ

3.

constancy

a)

phẩm chất

b)

sự kiên định

c)

lòng vị tha

d)

sự đồng cảm

4.

loyalty

a)

sự kiên định

b)

sự nghi ngờ

c)

lòng trung thành

d)

lòng nhiệt tình

5.

suspicion

a)

qua lại, lẫn nhau

b)

tin đồn nhảm

c)

người quen biết

d)

sự nghi ngờ

6.

enthusiasm (n)

a)

sự nghi ngờ

b)

Sự nhiệt tình

c)

lòng nhiệt tình

d)

phẩm chất

7.

sự đồng cảm

a)

gossip

b)

pursuit

c)

gossip

d)

sympathy

8.

phẩm chất

a)

rumour

b)

quality

c)

gossip

d)

Give and take

9.

lời đồn

a)

aims

b)

two-sided affair

c)

suspicions

d)

rumour

10.

qua lại, lẫn nhau

a)

Incapable of

b)

suspicious

c)

mutual

d)

gossip

11.

Give and take

a)

Sự nhường nhịn

b)

Sự kiên định

c)

Lòng trung thành

d)

cho và nhận

12.

gossip

a)

lời đồn

b)

theo đuổi

c)

tin đồn nhảm

d)

lòng vị tha

13.

Chu đáo

a)

caring

b)

honest

c)

sincere

d)

helpful

14.

rộng lượng

a)

generous

b)

caring

c)

modest

d)

hospitable

15.

helpfull

a)

hữu ích

b)

tính hay giúp đỡ

c)

thoải mái

d)

chân thành

16.

chiều cao

a)

face

b)

nose

c)

height

d)

appearance

17.

vẻ bề ngoài

a)

appearance

b)

short

c)

medium

d)

hair

18.

tính cách

a)

personality

b)

physical characteristic

c)

hobby

d)

forehead

19.

vui vẻ, thoải mái

a)

pleasant

b)

caring

c)

helpful

d)

generous

20.

đẹp trai

a)

handsome

b)

beautiful

c)

good-looking

d)

prety