WorksheetsVocabularey unit 1
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
acquaintance
người quen biết
sự kiên định
lòng nhiệt tình
tin đồn nhảm
unselfishness
tính không ích kỷ
lòng vị tha
lòng trung thành
sự nghi ngờ
constancy
phẩm chất
sự kiên định
lòng vị tha
sự đồng cảm
loyalty
sự kiên định
sự nghi ngờ
lòng trung thành
lòng nhiệt tình
suspicion
qua lại, lẫn nhau
tin đồn nhảm
người quen biết
sự nghi ngờ
enthusiasm (n)
sự nghi ngờ
Sự nhiệt tình
lòng nhiệt tình
phẩm chất
sự đồng cảm
gossip
pursuit
gossip
sympathy
phẩm chất
rumour
quality
gossip
Give and take
lời đồn
aims
two-sided affair
suspicions
rumour
qua lại, lẫn nhau
Incapable of
suspicious
mutual
gossip
Give and take
Sự nhường nhịn
Sự kiên định
Lòng trung thành
cho và nhận
gossip
lời đồn
theo đuổi
tin đồn nhảm
lòng vị tha
Chu đáo
caring
honest
sincere
helpful
rộng lượng
generous
caring
modest
hospitable
helpfull
hữu ích
tính hay giúp đỡ
thoải mái
chân thành
chiều cao
face
nose
height
appearance
vẻ bề ngoài
appearance
short
medium
hair
tính cách
personality
physical characteristic
hobby
forehead
vui vẻ, thoải mái
pleasant
caring
helpful
generous
đẹp trai
handsome
beautiful
good-looking
prety
