wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietnamese lesson4

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

英国

a)

Anh

b)

Em

c)

Tiếng Anh

d)

Mỹ

2.

ご飯を食べる

a)

Ăn cơm chưa

b)

Ăn cơm

c)

Uống nước

d)

Uống cơm

3.

パン

a)

Xôi

b)

Cơm

c)

Bánh mì

d)

Phở

4.

新聞を読む

a)

Đọc sách

b)

Chơi game

c)

Đọc báo

d)

Ăn cơm

5.

今は何時ですか?

a)

Bây giờ là hai giờ

b)

Đi chơi

c)

Bây giờ là mấy giờ

d)

Hôm nay là thứ mấy

6.

ビールを飲む

a)

Uống nước

b)

Uống bia

c)

Ngon

d)

Đi chơi

7.

父親

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Em

8.

ありがとう

a)

Xin lỗi

b)

Đúng rồi

c)

Không biết

d)

Cám ơn

9.

テニスをする

a)

Đánh tennis

b)

Đánh golf

c)

Chơi đá banh

d)

Nhảy

10.

トイレはどこですか?

a)

Nhà hát lớn ở đâu?

b)

Nhà vệ sinh ở đâu?

c)

Nhà vệ sinh ở kia

d)

Nhà vệ sinh ở đó

11.

遊びに行く

a)

Đi chơi

b)

Đi học

c)

Học tiếng Nhật

12.

10時

a)

Hai mươi giờ

b)

Mười giờ

c)

Mấy giờ

13.

手伝う

a)

Giúp

b)

Không

c)

Chơi

14.

果物

a)

Hoa quả/trái cây

b)

Ăn cơm

c)

Ngon

15.

ベトナム語を勉強する

a)

Học tiếng Nhật

b)

Học tiếng Anh

c)

Học tiếng Việt

16.

私は煙草を吸いません

a)

Tôi hút thuốc

b)

Tôi rất hút thuốc

c)

Tôi không hút thuốc

17.

法律

a)

luật

b)

chơi

c)

Đời sống

18.

今は何時ですか?

a)

Bây giờ mà hai giờ

b)

Bây giờ là mấy giờ

c)

Hôm nay là thứ mấy

19.

母親

a)

Mẹ

b)

Bố

c)

d)

Em

20.

聞く

a)

Nghe

b)

Chơi

c)

Hát

21.

レストランでご飯を食べます

a)

ăn cơm ở bệnh viện

b)

Ăn cơm ở nhà hàng

c)

ăn cơm ở nhà

d)

Ăn cơm ở trường học

22.

音楽を聞く

a)

Chơi nhạc

b)

Nghe nhạc

c)

Hát nhạc

d)

Nhảy

23.

水を飲みます

a)

uống nước

b)

Uống bia

c)

Chơi game

24.

喫茶店

a)

Quán cà phê

b)

Quán bia

c)

Nhà hàng

25.

そうですか?

a)

Thế à

b)

Đúng rồi

c)

Không phải

26.

今日の昼

a)

Hôm nay

b)

Sáng nay

c)

Trưa nay

27.

今朝

a)

Trưa nay

b)

Sáng nay

c)

Tối nay

d)

Hôm nay

28.

本多さんとナさん

a)

Honda hà Na

b)

Honda và Na

c)

Honda hay Na

29.

はい/ええ

a)

Vâng

b)

Không phải

30.

私はフォーを食べません。

a)

Tôi ăn phở

b)

Tôi không ăn phở

c)

Anh có ăn phở không?

31.

あなたはフォーを食べますか。

a)

Tôi ăn phở

b)

Tôi không ăn phở

c)

Anh có ăn phở không?

32.

私はビールを飲みます。

a)

Tôi uống bia

b)

Tôi không uống bia

c)

Anh có uống bia không

33.

何を飲みますか。

ビールを飲みます。

a)

Anh uống gì?

Tôi uống bia

b)

Anh ăn gì?

Tôi ăn bia

34.

何を読みますか。

新聞を読みます。

a)

Anh chơi gì

Tôi chơi trò chơi

b)

Anh đọc gì

Tôi đọc báo

35.

何を勉強しますか。

ベトナム語を勉強します。

a)

Anh học gì?

Tôi học tiếng Việt

b)

Anh học gì?

Tôi học tiếng Anh

c)

Anh học gì?

Tôi học tiếng Nhật

36.

私はテニスをします。彼もテニスをします。

a)

Tôi đánh tennis. Anh ấy cũng đánh tennis

b)

Tôi đánh tennis. Anh ấy không đánh tennis

c)

Tôi đánh tennis. Anh ấy có đánh tennis không?

37.

私は煙草を吸います。彼女も煙草を吸います

a)

Tôi hút thuốc lá. Cô ấy không hút thuốc lá

b)

Tôi hút thuốc lá. Cô ấy cũng hút thuốc lá

c)

Tôi hút thuốc lá. Cô ấy có hút thuốc lá không?

38.

彼女は教室でベトナム語を勉強します

a)

Chị ấy học tiếng Việt lớp học

b)

Chị ấy học tiếng Việt ở lớp học

c)

Chị ấy học tiếng Việt không lớp học

39.

あなたはどこでコーヒーを飲みますか。

a)

Chị uống cà phê ngon không?

b)

Chị uống cà phê thế nào?

c)

Chị uống cà phê ở đâu?