WorksheetsVietnamese lesson4
Total questions: 39
Worksheet time: 20mins
英国
Anh
Em
Tiếng Anh
Mỹ
ご飯を食べる
Ăn cơm chưa
Ăn cơm
Uống nước
Uống cơm
パン
Xôi
Cơm
Bánh mì
Phở
新聞を読む
Đọc sách
Chơi game
Đọc báo
Ăn cơm
今は何時ですか?
Bây giờ là hai giờ
Đi chơi
Bây giờ là mấy giờ
Hôm nay là thứ mấy
ビールを飲む
Uống nước
Uống bia
Ngon
Đi chơi
父親
Bố
Mẹ
Em
ありがとう
Xin lỗi
Đúng rồi
Không biết
Cám ơn
テニスをする
Đánh tennis
Đánh golf
Chơi đá banh
Nhảy
トイレはどこですか?
Nhà hát lớn ở đâu?
Nhà vệ sinh ở đâu?
Nhà vệ sinh ở kia
Nhà vệ sinh ở đó
遊びに行く
Đi chơi
Đi học
Học tiếng Nhật
10時
Hai mươi giờ
Mười giờ
Mấy giờ
手伝う
Giúp
Không
Chơi
果物
Hoa quả/trái cây
Ăn cơm
Ngon
ベトナム語を勉強する
Học tiếng Nhật
Học tiếng Anh
Học tiếng Việt
私は煙草を吸いません
Tôi hút thuốc
Tôi rất hút thuốc
Tôi không hút thuốc
法律
luật
chơi
Đời sống
今は何時ですか?
Bây giờ mà hai giờ
Bây giờ là mấy giờ
Hôm nay là thứ mấy
母親
Mẹ
Bố
Mà
Em
聞く
Nghe
Chơi
Hát
レストランでご飯を食べます
ăn cơm ở bệnh viện
Ăn cơm ở nhà hàng
ăn cơm ở nhà
Ăn cơm ở trường học
音楽を聞く
Chơi nhạc
Nghe nhạc
Hát nhạc
Nhảy
水を飲みます
uống nước
Uống bia
Chơi game
喫茶店
Quán cà phê
Quán bia
Nhà hàng
そうですか?
Thế à
Đúng rồi
Không phải
今日の昼
Hôm nay
Sáng nay
Trưa nay
今朝
Trưa nay
Sáng nay
Tối nay
Hôm nay
本多さんとナさん
Honda hà Na
Honda và Na
Honda hay Na
はい/ええ
Vâng
Không phải
私はフォーを食べません。
Tôi ăn phở
Tôi không ăn phở
Anh có ăn phở không?
あなたはフォーを食べますか。
Tôi ăn phở
Tôi không ăn phở
Anh có ăn phở không?
私はビールを飲みます。
Tôi uống bia
Tôi không uống bia
Anh có uống bia không
何を飲みますか。
ビールを飲みます。
Anh uống gì?
Tôi uống bia
Anh ăn gì?
Tôi ăn bia
何を読みますか。
新聞を読みます。
Anh chơi gì
Tôi chơi trò chơi
Anh đọc gì
Tôi đọc báo
何を勉強しますか。
ベトナム語を勉強します。
Anh học gì?
Tôi học tiếng Việt
Anh học gì?
Tôi học tiếng Anh
Anh học gì?
Tôi học tiếng Nhật
私はテニスをします。彼もテニスをします。
Tôi đánh tennis. Anh ấy cũng đánh tennis
Tôi đánh tennis. Anh ấy không đánh tennis
Tôi đánh tennis. Anh ấy có đánh tennis không?
私は煙草を吸います。彼女も煙草を吸います
Tôi hút thuốc lá. Cô ấy không hút thuốc lá
Tôi hút thuốc lá. Cô ấy cũng hút thuốc lá
Tôi hút thuốc lá. Cô ấy có hút thuốc lá không?
彼女は教室でベトナム語を勉強します
Chị ấy học tiếng Việt lớp học
Chị ấy học tiếng Việt ở lớp học
Chị ấy học tiếng Việt không lớp học
あなたはどこでコーヒーを飲みますか。
Chị uống cà phê ngon không?
Chị uống cà phê thế nào?
Chị uống cà phê ở đâu?
