WorksheetsCount numbers
Total questions: 10
Worksheet time: 10mins
Look at the sample word: 21 - TWENTY ONE
Which letters are missing here ?
TW_NT_ ONE
(nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem từ nào còn thiếu)
(a)
Look at the sample word : 33 - THIRTY THREE
Which letters are missing here ?
_HIRTY TH_EE
(nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem từ nào còn thiếu)
(a)
Look at the sample word : 88 - EIGHTY EIGHT
Which letters are missing here ?
_IGHT_ EIGHT
(nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem từ nào còn thiếu)
(a)
Look at the sample word : 95 - NINETY FIVE
Which letters are missing here ?
NINE (a) _IVE
(nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem từ nào còn thiếu)
Look at the sample word : 100 - ONE HUNDRED
Which letters are missing here ?
(a) HUNDRED
(nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem từ nào còn thiếu)
Look at the sample word : 12 - TWELVE
Which letters are missing here ?
T_EL (a)
(nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem từ nào còn thiếu)
Look at the sample word : 15 - FIFTEEN
Which letters are missing here ?
FI (a) EEN
(nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem từ nào còn thiếu)
Look at the sample word : 20 - TWENTY
Which letters are missing here ?
_W_NT_
(nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem từ nào còn thiếu)
(a)
Look at the sample word : 4 - FOUR
Which letters are missing here ?
F (a)
(nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem từ nào còn thiếu)
Look at the sample word : 0 - ZER0
Which letters are missing here ?
_E (a)
(nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem từ nào còn thiếu)
