wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Học Tiếng Anh cùng Shark 5

Total questions: 10

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa Tiếng Việt của từ " intelligent"

a)

vui vẻ

b)

trí tuệ

c)

thông minh

d)

máy tính

2.

Nghĩa Tiếng Việt của từ " usually "

a)

luôn luôn

b)

thường thường

c)

thỉnh thoảng

d)

không bao giờ

3.

Nghĩa Tiếng Việt của từ " often "

a)

luôn luôn

b)

thường thường

c)

thỉnh thoảng

d)

không bao giờ

4.

What is the activity you can do in your free time?

( Việc bạn có thể làm vào thời gian rảnh ?)

3 đáp án đúng

a)

watch TV

b)

go shopping

c)

listen to music

d)

drink

5.

Từ nào có nghĩa là " cái kệ "

a)

table

b)

chair

c)

sheft

d)

shelf

6.

Từ nào viết đúng chính tả, mang nghĩa " ngọn núi "

a)

mountain

b)

moutain

c)

muntin

d)

moutan

7.

Từ nào có nghĩa " những chiếc lá "

a)

rock

b)

leaves

c)

leaf

d)

leave

8.

I usually (a)   in my free time .

( đi bơi )

9.

Từ nào mang nghĩa " máy kéo "

a)

car

b)

bus

c)

tracto

d)

tractor

10.

What do you do in your free time ?

List at least 3 activities
( kể tên ít nhất 3 hoạt động bạn làm vào thời gian rảnh )

4 lines