Font size
WorksheetsHọc Tiếng Anh cùng Shark 5
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Nghĩa Tiếng Việt của từ " intelligent"
vui vẻ
trí tuệ
thông minh
máy tính
Nghĩa Tiếng Việt của từ " usually "
luôn luôn
thường thường
thỉnh thoảng
không bao giờ
Nghĩa Tiếng Việt của từ " often "
luôn luôn
thường thường
thỉnh thoảng
không bao giờ
What is the activity you can do in your free time?
( Việc bạn có thể làm vào thời gian rảnh ?)
3 đáp án đúng
watch TV
go shopping
listen to music
drink
Từ nào có nghĩa là " cái kệ "
table
chair
sheft
shelf
Từ nào viết đúng chính tả, mang nghĩa " ngọn núi "
mountain
moutain
muntin
moutan
Từ nào có nghĩa " những chiếc lá "
rock
leaves
leaf
leave
I usually (a) in my free time .
( đi bơi )
Từ nào mang nghĩa " máy kéo "
car
bus
tracto
tractor
What do you do in your free time ?
List at least 3 activities
( kể tên ít nhất 3 hoạt động bạn làm vào thời gian rảnh )
