Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

WORDLIST PARTY - FLYERS

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Trên mặt đất

(a)  

2.

Trượt tuyết (2 ván)

(a)  

3.

Trượt tuyết (1 ván)

(a)  

4.

Trượt tuyết (xe)

(a)  

5.

Sân trượt băng

(a)  

6.

Trượt patin trên băng

(a)  

7.

Thang máy

(a)  

8.

Một ..... khác

a)

another + N

b)

other + N

9.

Huýt sáo

(a)  

10.

Ngôn ngữ

(a)  

11.

Bánh quy

(a)  

12.

Cuộc hành trình

(a)  

13.

Ăn mặc đẹp

(a)  

14.

Trang phục

(a)  

15.

Có lẽ

(a)  

16.

Hoảng sợ

(a)  

17.

Rời đi

(a)  

18.

Rời đi (quá khứ)

(a)  

19.

Hoảng sợ

(a)  

20.

Thuộc da lông thú

(a)  

21.

Sinh vật

(a)  

22.

Tuyệt chủng

(a)  

23.

Nhà báo

(a)  

24.

dày

(a)  

25.

Hành tinh

(a)  

26.

Lông thú

(a)  

27.

Sa mạc

(a)  

28.

Sương mù

(a)  

29.

Trận bão

(a)  

30.

Tổ chim

(a)  

31.

Rùa cạn

(a)  

32.

khuỷu tay

(a)  

33.

Nhiệt độ,sốt

(a)  

34.

Bị hư, gãy, vỡ

(a)  

35.

Đủ.....để....

a)

want to + V

b)

enough to + V

36.

Đường cao tốc, xa lộ

(a)  

37.

Cặp kính râm

(a)  

38.

Thời gian biểu

(a)  

39.

Thùng rác

(a)  

40.

Trò chơi, câu đố

(a)  

41.

Việc kinh doanh

(a)  

42.

Người trưởng thành

(a)  

43.

Thiết kế

(a)  

44.

Băng, vải buộc chỗ bị thương

(a)  

45.

Bán

(a)  

46.

Bán ( quá khứ)

(a)  

47.

Túi

(a)  

48.

Mái nhà

(a)  

49.

Nhật ký

(a)  

50.

Đệm, nệm

(a)  

51.

Mô hình

(a)  

52.

Khủng khiếp

(a)