wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY GRADE 5

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Từ "always" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thỉnh thoảng

d)

hiếm khi

2.

Từ "usually" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thỉnh thoảng

d)

hiếm khi

3.

Từ "sometimes" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thỉnh thoảng

d)

hiếm khi

4.

Từ "rarely" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thỉnh thoảng

d)

hiếm khi

5.

Từ "often" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

luôn luôn

b)

thường

c)

thỉnh thoảng

d)

hiếm khi

6.

Chọn từ đúng với hình

a)

Monday

b)

Thursday

c)

Friday

d)

Wednesday

7.

Chọn từ đúng với hình

a)

Monday

b)

Thursday

c)

Friday

d)

Wednesday

8.

Chọn từ đúng với hình

a)

Monday

b)

Thursday

c)

Friday

d)

Wednesday

9.

Chọn từ đúng với hình

a)

Monday

b)

Thursday

c)

Friday

d)

Wednesday

10.
a)

Tuesday

b)

Sunday

c)

Saturday

d)

Friday

11.

a)

Tuesday

b)

Sunday

c)

Saturday

d)

Friday

12.

a)

Tuesday

b)

Sunday

c)

Saturday

d)

Friday

13.

Chọn từ đúng với hình

a)

brush my teeth

b)

wash my face

c)

go to school

d)

have breakfast

14.

Chọn từ đúng với hình

a)

brush my teeth

b)

wash my face

c)

go to school

d)

have breakfast

15.
a)

go to bed

b)

do my homework

c)

water flowers

d)

do morning exercise

16.

a)

go to bed

b)

do my homework

c)

water flowers

d)

do morning exercise

17.

a)

watch TV

b)

do my homework

c)

go fishing

d)

go swimming

18.

a)

collect stamps

b)

collect dolls

c)

play chess

d)

go shopping

19.

a)

play volleyball

b)

play basketball

c)

play table tennis

d)

play football

20.

a)

play volleyball

b)

play basketball

c)

play table tennis

d)

play football

21.

a)

play volleyball

b)

play basketball

c)

play table tennis

d)

play football

22.

Từ "in the morning" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

vào buổi sáng

b)

vào buổi chiều

c)

vào buổi tối

d)

vào ban đêm

23.

Từ "in the afternoon" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

vào buổi sáng

b)

vào buổi chiều

c)

vào buổi tối

d)

vào ban đêm

24.

Từ "in the evening" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

vào buổi sáng

b)

vào buổi chiều

c)

vào buổi tối

d)

vào ban đêm

25.

Từ "at night" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

vào buổi sáng

b)

vào buổi chiều

c)

vào buổi tối

d)

vào ban đêm

26.

Cụm từ "ở nhà" viết như thế nào trong tiếng Anh

a)

at school

b)

at home

c)

at the zoo

27.

a)

May

b)

September

c)

June

d)

April

28.

a)

February

b)

January

c)

March

d)

July

29.

What is his nationality?

a)

He is from Japan

b)

He is Japan

c)

He is Japanese

30.

Where is he from?

a)

He is from Malaysian

b)

He is from Malaysia

c)

He is Malaysian

31.

Odd one out (Chọn từ khác loại)

a)

nurse

b)

pencil

c)

book

d)

pen

32.

Odd one out (Chọn từ khác loại)

a)

Chinese

b)

Australian

c)

English

d)

Vietnam

33.

Odd one out (Chọn từ khác loại)

a)

America

b)

England

c)

Malaysian

d)

Japan

34.

Odd one out (Chọn từ khác loại)

a)

bus driver

b)

cook

c)

firefighter

d)

nationality

35.

Odd one out (Chọn từ khác loại)

a)

Australian

b)

American

c)

Malaysian

d)

England

36.

_______ is the book? - It's on the table

a)

Where

b)

What

c)

How

37.

Odd one out (Chọn từ khác loại)

a)

Monday

b)

Thursday

c)

Saturday

d)

Birthday

38.

______ is that? - That's my friend.

a)

Who

b)

What

c)

How

39.

- __________ do you do on Sunday?

- I play with my friends

a)

Who

b)

Where

c)

What