Font size
WorksheetsVOCABULARY GRADE 5
Total questions: 39
Worksheet time: 20mins
Từ "always" có nghĩa tiếng Việt là gì?
luôn luôn
thường xuyên
thỉnh thoảng
hiếm khi
Từ "usually" có nghĩa tiếng Việt là gì?
luôn luôn
thường xuyên
thỉnh thoảng
hiếm khi
Từ "sometimes" có nghĩa tiếng Việt là gì?
luôn luôn
thường xuyên
thỉnh thoảng
hiếm khi
Từ "rarely" có nghĩa tiếng Việt là gì?
luôn luôn
thường xuyên
thỉnh thoảng
hiếm khi
Từ "often" có nghĩa tiếng Việt là gì?
luôn luôn
thường
thỉnh thoảng
hiếm khi
Chọn từ đúng với hình
Monday
Thursday
Friday
Wednesday
Chọn từ đúng với hình
Monday
Thursday
Friday
Wednesday
Chọn từ đúng với hình
Monday
Thursday
Friday
Wednesday
Chọn từ đúng với hình
Monday
Thursday
Friday
Wednesday
Tuesday
Sunday
Saturday
Friday
Tuesday
Sunday
Saturday
Friday
Tuesday
Sunday
Saturday
Friday
Chọn từ đúng với hình
brush my teeth
wash my face
go to school
have breakfast
Chọn từ đúng với hình
brush my teeth
wash my face
go to school
have breakfast
go to bed
do my homework
water flowers
do morning exercise
go to bed
do my homework
water flowers
do morning exercise
watch TV
do my homework
go fishing
go swimming
collect stamps
collect dolls
play chess
go shopping
play volleyball
play basketball
play table tennis
play football
play volleyball
play basketball
play table tennis
play football
play volleyball
play basketball
play table tennis
play football
Từ "in the morning" có nghĩa tiếng Việt là gì?
vào buổi sáng
vào buổi chiều
vào buổi tối
vào ban đêm
Từ "in the afternoon" có nghĩa tiếng Việt là gì?
vào buổi sáng
vào buổi chiều
vào buổi tối
vào ban đêm
Từ "in the evening" có nghĩa tiếng Việt là gì?
vào buổi sáng
vào buổi chiều
vào buổi tối
vào ban đêm
Từ "at night" có nghĩa tiếng Việt là gì?
vào buổi sáng
vào buổi chiều
vào buổi tối
vào ban đêm
Cụm từ "ở nhà" viết như thế nào trong tiếng Anh
at school
at home
at the zoo
May
September
June
April
February
January
March
July
What is his nationality?
He is from Japan
He is Japan
He is Japanese
Where is he from?
He is from Malaysian
He is from Malaysia
He is Malaysian
Odd one out (Chọn từ khác loại)
nurse
pencil
book
pen
Odd one out (Chọn từ khác loại)
Chinese
Australian
English
Vietnam
Odd one out (Chọn từ khác loại)
America
England
Malaysian
Japan
Odd one out (Chọn từ khác loại)
bus driver
cook
firefighter
nationality
Odd one out (Chọn từ khác loại)
Australian
American
Malaysian
England
_______ is the book? - It's on the table
Where
What
How
Odd one out (Chọn từ khác loại)
Monday
Thursday
Saturday
Birthday
______ is that? - That's my friend.
Who
What
How
- __________ do you do on Sunday?
- I play with my friends
Who
Where
What
