wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài cũ buổi 8

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Chọn chữ Katakana ứng với chữ Hiragana sau:

a)

b)

c)

d)

2.

Chọn chữ Katakana ứng với chữ Hiragana sau:

a)

b)

c)

d)

3.

Chọn chữ Katakana ứng với chữ Hiragana sau:

a)

b)

c)

d)

4.

Chọn chữ Katakana ứng với chữ Hiragana sau:

a)

b)

c)

d)

5.

Chọn chữ Katakana ứng với chữ Hiragana sau:

a)

b)

c)

d)

6.

Chọn chữ Hiragana ứng với các chữ Katakana sau:

a)

b)

c)

d)

7.

Chọn chữ Hiragana ứng với các chữ Katakana sau:

a)

b)

c)

d)

8.

Chọn chữ Hiragana ứng với các chữ Katakana sau:

a)

b)

c)

d)

9.

Chọn chữ Hiragana ứng với các chữ Katakana sau:

a)

b)

c)

d)

10.

Chọn chữ Hiragana ứng với các chữ Katakana sau:

a)

b)

c)

d)

11.

カメラ

a)

かみら

b)

かめら

c)

かめさ

d)

かめち

12.

サクラ

a)

せくら

b)

さくら

c)

ちくさ

d)

ちくら

13.

クラス

a)

たらす

b)

くちす

c)

くらす

d)

たさす

14.

ナイフ

a)

のいれ

b)

のとふ

c)

ないふ

d)

なとふ

15.

ネクタイ

a)

ねくたい

b)

れくたい

c)

ねたくい

d)

れたくい

16.

カレンダー

a)

かれそたあ

b)

かふんだあ

c)

かれんだあ

d)

かれんだう

17.

ハンカチ

a)

はんかち

b)

はそかち

c)

ぱんかさ

d)

はんかぬ

18.

プール

a)

ぶうる

b)

ぷうる

c)

ぽうる

d)

ぼおる

19.

ペット

a)

べっと

b)

ぺえと

c)

ぺっと

d)

ぺつと

20.

スポーツ

a)

すぽうし

b)

くぼうし

c)

くぽうつ

d)

すぽうつ