wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CNC-VINA English Class Test Day 4

Total questions: 18

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
arrange
a)
người đứng đầu, xếp
b)
trận thi đấu
c)
sự chuyển động
d)
sắp xếp, sửa soạn
e)
nguyên âm
2.
arrive
a)
mỗi
b)
đến, tới nơi
c)
mảnh, mẩu
d)
ống, tuýp
e)
sống
3.
art
a)
nghệ thuật, mỹ thuật
b)
máy, động cơ
c)
thứ ba
d)
ghi bàn, bàn thắng
e)
sự việc, sự kiện
4.
as
a)
dòng suối
b)
luôn luôn
c)
như
d)
miễn phí, tự do
e)
buổi sáng
5.
ask
a)
sự nói, bài nói
b)
riêng biệt, cá biệt
c)
đơn vị đo khối lượng (0.45 kg)
d)
hỏi
e)
khối, ngăn cản
6.
at
a)
công nghiệp, kỹ nghệ
b)
quay, sự quay
c)
đàn bà, phụ nữ
d)
đứng yên, vẫn còn
e)
ở tại (chỉ vị trí)
7.
atom
a)
nguyên tử
b)
viết ra, được thảo ra
c)
đi đến, tiến đến
d)
tập hợp, thu thập
e)
sai
8.
baby
a)
phần dưới cùng, thấp nhất
b)
đứa bé mới sinh, trẻ thơ
c)
trừ ra, không kể, trừ phi
d)
đường tròn, hình tròn
e)
sân (chơi các môn thể thao)
9.
back
a)
lưng, trở lại
b)
vườn
c)
khoảng, phạm vi
d)
nghĩ, suy nghĩ
e)
sai
10.
bad
a)
xấu, tồi
b)
của tôi
c)
mặt phẳng, mặt bằng
d)
mở, khai mạc
e)
trường học
11.

Fred is 35 years ...

(a)  

12.

He is ...

(a)  

13.

One day, a ... asks him:

(a)  

14.

Why aren’t you ... ?

(a)  

15.

“ Can’t you meet a woman who will be a good ... for you?"

(a)  

16.

” Fred answers, “I met many good ... ,

(a)  

17.

but when I bring them home to meet my ...

(a)  

18.

my mother doesn’t like ...

(a)