wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vai trò của các chất đối với cơ thể

Total questions: 23

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Nhóm thức ăn lương thực như ngô, gạo, khoai, sắn, ... là nguồn cung cấp chất dinh dưỡng:

a)

Bột đường

b)

Chất đạm

c)

Chất béo

d)

Vitamin

2.

Chất dinh dưỡng có nhiều trong thịt, trứng, cá, ... là:

a)

Chất xơ

b)

Chất bột đường

c)

Chất đạm

d)

Vitamin

3.

Nhóm chất chứa nhiều trong rau quả tươi là:

a)

Chất béo, chất đạm, chất xơ

b)

Vitamin, chất béo, chất xơ

c)

Vitamin, khoáng chất, chất xơ

d)

Chất béo, vitamin, tinh bột

4.

Những thực phẩm giàu chất xơ là:

a)
b)
c)
d)
e)
5.

Điền vào chỗ trống (...)

Vai trò của chất bột đường là cung cấp ... cần thiết cho mọi hoạt động sống và duy trì ... của cơ thể.

a)

năng lượng, nhiệt độ

b)

năng lượng

c)

nhiệt độ

d)

tất cả đều sai

6.

Thức ăn chứa nhiều chất bột đường là:

a)

thịt bò

b)

dầu thực vật

c)

rau cải

d)

bánh mì

7.

Bạn thích loại thực phẩm nào nhất?

a)

các loại thịt

b)

rau củ quả

c)

sữa và các sản phẩm từ sữa

d)

các loại thủy hải sản

8.

Pho mát là món ăn bổ dưỡng chứa nhiều ...

a)

Vitamin, chất xơ

b)

Khoáng chất, vitamin

c)

Chất đạm, chất béo

d)

Chất béo, tinh bột

e)

Chất đạm, tinh bột

9.

(chọn được nhiều đáp án)

Vai trò của chất béo:

a)

Giàu năng lượng

b)

Duy trì nhiệt độ cơ thể

c)

Xây dựng và đổi mới cơ thể

d)

Giúp cơ thể hấp thụ các vitamin A, D, E, K

e)

Đảm bảo hoạt động bình thường của bộ máy tiêu hóa

10.

Vai trò của chất xơ:

a)

Giúp cơ thể hấp thụ các vitamin A, D, E, K

b)

Duy trì nhiệt độ và đổi mới cơ thể

c)

Đảm bảo hoạt động bình thường của bộ máy tiêu hóa

d)

Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống

11.

Điền vào chỗ trống (...)

Vai trò của chất bột đường là cung cấp ... cần thiết cho mọi hoạt động sống và duy trì ... của cơ thể.

(a)  

12.

(có thể chọn nhiều đáp án)

Những thức ăn chứa nhiều chất béo là:

a)
b)
c)
d)
13.

Chất nào có vai trò giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn?

a)

Vitamin

b)

Chất béo

c)

Chất đạm

d)

Chất xơ

e)

Khoáng chất

14.

Đây là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể hoạt động.

a)

Nhóm chất béo (mỡ động vật và dầu thực vật)

b)

Nhóm bột đường

c)

Nhóm chất đạm

d)

Nhóm vitamin và khoáng chất (các loại rau, củ, trái cây…)

15.

Dựa vào lượng các chất dinh dưỡng chứa trong mỗi loại thức ăn, người ta chia thức ăn thành mấy nhóm?

a)

1 nhóm

b)

2 nhóm

c)

3 nhóm

d)

4 nhóm

16.

Vai trò của vi-ta-min :

a)

Giàu năng lượng và giúp cơ thể hấp thụ các vi-ta-min: A, D, E, K

b)

Giúp cơ thể phòng chống bệnh

c)

Xây dựng và đổi mới cơ thể

d)

Không tham gia trực tiếp vào việc xây dựng cơ thể hay cung cấp năng lượng nhưng rất cần cho hoạt sống của cơ thể. Nếu thiếu chúng, cơ thể sẽ bị bệnh.

17.

Nêu vai trò của chất đạm đối với cơ thể.

a)

- Xây dựng và đổi mới cơ thể.

b)

- Giàu năng lượng.

c)

- Tạo ra những tế bào mới làm cho cơ thể lớn lên.

d)

- Thay thế những tế bào già bị hủy hoại trong hoạt động sống của con người.

18.

Vai trò của chất béo đối với cơ thể là:

a)

- Giàu năng lượng

b)

- Xây dựng và đổi mới cơ thể.

c)

- Giúp cơ thể hấp thụ các vi-ta-min: A, D, E, K

d)

- Tạo ra những tế bào mới làm cho cơ thể lớn lên.

19.

Loại thức ăn nào không chứa nhiều chất đạm?

a)
b)
c)
d)
e)
20.

Vi-ta-min có vai trò gì đối với cơ thể con người?

a)

Tham gia trực tiếp vào việc xây dựng cơ thể hay cung cấp năng lượng.

b)

Cần cho hoạt động sống của cơ thể.

c)

Nếu vi-ta-min, cơ thể sẽ bị bệnh.

21.

Vai trò của Vi-ta-min A đối với cơ thể là:

a)

Giúp sáng mắt.

b)

Giúp xương và cơ thể phát triển.

c)

Giúp chống chảy máu chân răng.

d)

Giúp kích thích tiêu hoá.

22.

Loại chất khoáng nào giúp chống bệnh còi xương ở trẻ em?

a)

Can - xi

b)

Sắt

c)

Kẽm

d)

Phốt pho

23.

Loại quả nào có chứa nhiều Vi-ta-min C?

a)
b)
c)
d)