Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2 - lớp 8

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

(n) cô dâu

(a)  

2.

(n) chú rể

(a)  

3.

(n) muối

(a)  

4.

(n) tỏi

(a)  

5.

(v) ném

(a)  

6.

(v) mặc

(a)  

7.

(n) áo thun

(a)  

8.

(v) mang, xách

(a)  

9.

(pre) trong thời gian, trong lúc

(a)  

10.

Dạng quá khứ của (v) eat

(a)  

11.

Dạng quá khứ của (v) carry

(a)  

12.

Dạng quá khứ của (v) throw

(a)  

13.

Dạng quá khứ của (v) dance

(a)  

14.

Dạng quá khứ của (v) wear

(a)  

15.

(v) cười lớn, cười phá lên (+ at)

(a)  

16.

Dạng quá khứ của (v) laugh

(a)  

17.

(n) đầm

(a)  

18.

(n) móng ngựa

(a)  

19.

(n) bông hoa

(a)  

20.

(n-số nhiều) những con chuột

(a)  

21.

(n) mèo con

(a)  

22.

(n) việc nhà

(a)  

23.

(adj,adv) một mình

(a)  

24.

(n) cao đẳng

(a)  

25.

(v) bầu chọn, bỏ phiếu

(a)  

26.

(n) thế kỷ

(a)  

27.

(n) người chồng

(a)  

28.

(n) người vợ

(a)  

29.

(n) váy

(a)  

30.

(n) truyền thống

(a)  

31.

(n) gió, nhạc cụ thổi hơi

(a)  

32.

(n) việc gõ nhạc cụ

(a)  

33.

(adj) có dây

(a)  

34.

(v) đánh

(a)  

35.

(n) cây cung

(a)  

36.

(n) kim loại

(a)  

37.

(n) cây tre

(a)  

38.

(v) thổi

(a)  

39.

(n) nhạc cụ

(a)  

40.

(n) cái lỗ

(a)  

41.

(n) gỗ

(a)