wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

L8 _ Unit 3: Peoples of Viet Nam_ Từ vựng P1

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

South Province

a)

Tỉnh Phía Nam

b)

Trung tâm Phía Bắc

c)

Vùng miền

d)

Người dân địa phương

2.

Trung tâm Phía Bắc. Viết lại bằng tiếng anh

(a)  

3.

Nhóm tôn giáo

a)

Religious group

b)

Region group

c)

Ethnic group

d)

Majority group

4.

Truyền thống >< Hiện đại

Tradition >< __________

a)

Modern

b)

Important

c)

Insignificant

d)

Complicated

5.

Viết lại nghĩa từ sau bằng tiếng anh: Quan trọng

(a)  

6.

Viết lại nghĩa từ sau bằng tiếng anh: Đơn giản

(a)  

7.

Way of life

a)

Cách sống

b)

Nơi sống

c)

Cuộc sống

d)

Đường sống

8.

Viết lại nghĩa từ sau bằng tiếng anh: Dệt vải

(a)  

9.

Ruộng bậc thang

a)

terraced field

b)

meadow field

c)

pasture field

d)

grassland field

10.

build side by side

a)

xây dựng đối diện nhau

b)

xây dựng chéo nhau

c)

xây dựng cạnh nhau

d)

xây dựng xa nhau

11.

Nhà rông: (a)   house

12.

thờ cúng tổ tiên: worship (a)  

13.

Duy nhất

a)

Unique

b)

Harmony

c)

Tools

d)

Complicated

14.

Nghĩa của từ : Instead of + Ving

a)

Thay vì vậy

b)

Thì là là

c)

Thế nên là

d)

Thì ra vậy

15.

Gia cầm

a)

Cattle

b)

Poultry

c)

Geese

d)

Turkey