Font size
WorksheetsL8 _ Unit 3: Peoples of Viet Nam_ Từ vựng P1
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
South Province
Tỉnh Phía Nam
Trung tâm Phía Bắc
Vùng miền
Người dân địa phương
Trung tâm Phía Bắc. Viết lại bằng tiếng anh
(a)
Nhóm tôn giáo
Religious group
Region group
Ethnic group
Majority group
Truyền thống >< Hiện đại
Tradition >< __________
Modern
Important
Insignificant
Complicated
Viết lại nghĩa từ sau bằng tiếng anh: Quan trọng
(a)
Viết lại nghĩa từ sau bằng tiếng anh: Đơn giản
(a)
Way of life
Cách sống
Nơi sống
Cuộc sống
Đường sống
Viết lại nghĩa từ sau bằng tiếng anh: Dệt vải
(a)
Ruộng bậc thang
terraced field
meadow field
pasture field
grassland field
build side by side
xây dựng đối diện nhau
xây dựng chéo nhau
xây dựng cạnh nhau
xây dựng xa nhau
Nhà rông: (a) house
thờ cúng tổ tiên: worship (a)
Duy nhất
Unique
Harmony
Tools
Complicated
Nghĩa của từ : Instead of + Ving
Thay vì vậy
Thì là là
Thế nên là
Thì ra vậy
Gia cầm
Cattle
Poultry
Geese
Turkey
