Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Những Trạng từ cần nhớ

Total questions: 25

Worksheet time: 4hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

trạng từ của Fast là .........

4 lines
2.

trạng từ của Hard là.........

4 lines
3.

trạng từ của Late là.........

4 lines
4.

trạng từ của Good là.........

4 lines
5.

trạng từ của Fair là.........

4 lines
6.

trạng từ của Cheap là.........

4 lines
7.

trạng từ của Early là.........

4 lines
8.

trạng từ của Much là.........

4 lines
9.

trạng từ của Little là.........

4 lines
10.

trạng từ của Bad là

a)

badly

b)

bad

c)

worse

d)

worst

e)

worsen

11.

từ nào sau đây là trạng từ?

a)

simply

b)

friendly

c)

daily

d)

weekly

12.

từ nào sau đây là trạng từ?

a)

yearly

b)

manly

c)

happily

d)

hourly

13.

từ nào sau đây là trạng từ?

a)

lively

b)

loudly

c)

lonely

d)

lovely

14.

cả Hard và Hardly đều là trạng từ

a)

đúng

b)

chỉ Hard là trạng từ

c)

chỉ Hardly là trạng từ

d)

không từ nào là trạng từ

15.

từ nào sau đây là trạng từ?

a)

hardly

b)

holy

c)

ugly

d)

jolly

e)

timely

16.

từ nào sau đây là trạng từ:

a)

misterly

b)

womanly

c)

costly

d)

entirely

e)

smelly

17.

từ nào sau đây là trạng từ:

a)

perfectly

b)

silly

c)

sickly

d)

lonely

e)

lovely

18.

từ nào sau đây là trạng từ:

a)

hourly

b)

daily

c)

weekly

d)

terribly

e)

monthly

19.

từ nào sau đây là trạng từ:

a)

quite

b)

yearly

c)

early

d)

lively

e)

ugly

20.

từ nào sau đây là trạng từ:

a)

lowly

b)

deadly

c)

jolly

d)

friendly

e)

pretty

21.

4 trạng từ:

hardly, seldom, scarcely, rarely

đều có nghĩa là "hiếm khi"

a)

đúng

b)

sai

22.

5 trạng từ sau đều có nghĩa là "sớm/ngay":

shortly, soon, right after, right before, briefly

a)

sai

b)

đúng

23.

highly, extremely, very, really

đều có nghĩa là "rất/vô cùng"

a)

đúng

b)

sai

24.

immediately, promptly, urgently, quickly, swiftly, rapidly

đều có nghĩa là "nhanh/ngay lập tức"

a)

đúng

b)

sai

25.

trạng từ Rapidly đồng nghĩa với trạng từ...........

a)

fast

b)

fastly

c)

hard

d)

hardly