Font size
WorksheetsTest N1語彙
Total questions: 69
Worksheet time: 1hrs 9mins
(Người)Ngăn nắp; cẩn thận; đúng giờ
(a)
(Người) Qua loa, cẩu thả, sơ sài, đại khái
(a)
(Người) bi quan
(a)
(Người) lạc quan
(a)
(Người) linh hoạt
(a)
(Người) cứng nhắc
(a)
(Người) ngoan ngoãn
(a)
(Người> ngoan cố, cứng đầu
(a)
(Người) lãnh đạm, lạnh lùng, khô khan, lãnh khốc
(a)
(Người) thân thiết, tốt bụng
(a)
(Người) thân thiện, lịch sự
(a)
(Người) khó gần, khó hòa đồng
(a)
(Người) xã giao
(a)
(Người) không xã giao, khép kín
(a)
(Mẫu người) thành thật, đáng tin
(a)
(Mẫu người) ôn hòa, khoan dung
(a)
(Mẫu người) khiêm tốn
(a)
gười) chính xác, hoàn hảo
(a)
(Người) cẩu thả, lỏng lẻo
(a)
(Người) chăm chỉ, siêng năng
(a)
(Người) lười biếng
(a)
(Người) lịch thiệp
(a)
(Người) thô tục, hạ đẳng
(a)
(Mẫu người) thân thiện
(a)
(Cá tính) duy nhất, độc đáo, mạnh
(a)
Bản chất bộc lộ
(a)
Bản chất bộc lộ
(a)
Cá tính bộc lộ
(a)
Cá tính bộc lộ
(a)
Cá tính nổi bật
(a)
Cá tính nổi bật
(a)
Làm nổi bật cá tính
(a)
Biết tạo cá tính
(a)
Đề cao cá tính
(a)
Nuôi dưỡng cá tính
(a)
Thân thiết, gần gũi với~
(a)
Có thiện cảm với~
(a)
Đồng tình với~
(a)
Phản đối ai đó
(a)
Ác cảm, phản cảm với ai đó
(a)
Cực lực phản đối ai đó
(a)
Ghen tỵ với ai đó
(a)
Ngại, khách sáo
(a)
Thán phục ai đó
(a)
Ngưỡng mộ ai đó
(a)
Quan tâm ai đó
(a)
Khích lệ ai đó
(a)
Làm đau ai đó
(a)
Phỉ báng ai đó
(a)
Xúc phạm ai đó, lăng mạ ai đó
(a)
Bảo vệ ai đó
(a)
Đố kỵ với ai đó
(a)
Khinh thường ai đó
(a)
Chế giễu, cười nhạo ai đó
(a)
Thô, nói thẳng, không câu nệ
(a)
Thuận lợi, có thiện chí, có ý tốt, dễ gần
(a)
Đầy cá tính, có tính cách riêng
(a)
◆ Tố cáo; tiết lộ; khiếu nại
◆ Trình diện
◆ Yêu cầu; có lời đề nghị; đệ trình
(a)
◆ Kính trọng, coi trọng, tôn trọng
(a)
◆ Nhìn xuống, xem nhẹ, coi thường, coi khinh
(a)
◆ Tới báo cáo, thông báo, trình báo
(a)
◆ Đối lập mạnh mẽ, phản đối kịch liệt
(a)
◆Học rất căng
(a)
Nghiêm khắc kiểm điểm
(a)
Từ tận đáy lòng
(a)
Như thể là...
(a)
◆ Chắc chắn, rõ ràng, không ngờ gì nữa, nhất định rồi
◆ Hiển nhiên, rõ ràng
(a)
Từ đầu đã vậy , bẩm sinh
(a)
Trước hết, trước mắt, tạm thời
(a)
