wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập CHP môn Kinh tế Việt Nam

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Vì sao công nghiệp đóng vai trò chủ đạo trong nền kinh tế quốc dân?

a)

Vì nó sản xuất các sản phẩm tiêu dùng

b)

Vì nó cung cấp dịch vụ du lịch

c)

Vì nó đóng góp vào bảo vệ môi trường

d)

Vì nó sản xuất ra một khối lượng của cải vật chất rất lớn

2.

Công nghiệp có vai trò gì trong nền kinh tế quốc dân?

a)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

b)

Sản xuất các sản phẩm nông nghiệp

c)

Cung cấp tư liệu sản xuất cho các ngành kinh tế khác

d)

Hỗ trợ ngành du lịch

3.

Ngành công nghiệp nào tiếp tục khẳng định là điểm sáng trong khu vực công nghiệp của Việt Nam?

a)

Công nghiệp khai khoáng

b)

Công nghiệp dệt may

c)

Công nghiệp chế biến, chế tạo

d)

Công nghiệp năng lượng

4.

Trong năm 2018, ngành nào có mức tăng trưởng cao nhất trong lĩnh vực công nghiệp của Việt Nam?

a)

Sản xuất giường, tủ, bàn ghế

b)

Sản xuất đồ uống

c)

Sản xuất xăng dầu

d)

Sản xuất kim loại

5.

Đến năm 2018, tỷ trọng của ngành công nghiệp khai khoáng của Việt Nam đã giảm xuống còn bao nhiêu phần trăm?

a)

14,6%

b)

6%

c)

8,5%

d)

10%

6.

Ngành công nghiệp chiếm bao nhiêu phần trăm tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 2006 - 2016?

a)

50%

b)

60%

c)

70%

d)

90%

7.

Ngành nào trong lĩnh vực công nghiệp của Việt Nam đứng thứ 2 về xuất khẩu trên thế giới?

a)

Điện tử

b)

Dệt may

c)

Da giày

d)

Đồ gỗ

8.

Trung bình mỗi năm, ngành công nghiệp của Việt Nam tạo ra bao nhiêu việc làm mới?

a)

100 nghìn việc làm

b)

200 nghìn việc làm

c)

300 nghìn việc làm

d)

400 nghìn việc làm

9.

Tại sao công nghiệp được xem là chỉ tiêu đánh giá trình độ phát triển của một quốc gia?

a)

Vì nó phụ thuộc vào số lượng công nhân

b)

Vì nó đóng góp vào ngân sách địa phương

c)

Vì nó thể hiện khả năng sản xuất

10.

Trong giai đoạn 2006-2017, giá trị gia tăng công nghiệp của Việt Nam tăng bình quân bao nhiêu phần trăm mỗi năm?

a)

4,5%

b)

5,7%

c)

6,79%

d)

8,2%

11.

Hiện nay, ngành bán buôn và bán lẻ chiếm tỷ trọng lớn nhất với mức tăng trưởng là bao nhiêu?

a)

6,98%

b)

8,28%

c)

7,79%

d)

4%

12.

Lý do nào khiến sức mua trên thị trường tăng mạnh?

a)

Chính sách miễn thuế nhập khẩu

b)

Chính phủ đầu tư vào hạ tầng giao thông

c)

Các chương trình khuyến mãi từ trung tâm thương mại và siêu thị

d)

Ngành dịch vụ ngân hàng phát triển

13.

Địa phương nào có tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu tăng cao nhất?

a)

Hà Nội

b)

Bắc Ninh

c)

Vĩnh Phúc

d)

Khánh Hòa

14.

Tỷ lệ doanh nghiệp hoạt động trong khu vực dịch vụ của Việt Nam là bao nhiêu?

a)

57,1%

b)

67,1%

c)

77,1%

d)

87,1%

15.

Đến năm 2030, tỷ trọng của khu vực dịch vụ trong GDP dự kiến sẽ đạt bao nhiêu?

a)

40%

b)

50%

c)

60%

d)

70%

16.

Trong thời kỳ 2030 - 2050, khu vực dịch vụ dự kiến sẽ chiếm tỷ trọng bao nhiêu phần trăm GDP?

a)

40%

b)

50%

c)

60%

d)

70%

17.

Chiến lược đẩy mạnh cơ cấu lại các ngành dịch vụ nhằm mục đích gì?

a)

Tăng số lượng doanh nghiệp trong ngành dịch vụ

b)

Nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả của các ngành dịch vụ

c)

Giảm tỷ trọng dịch vụ trong GDP

d)

Giảm tốc độ tăng trưởng của ngành dịch vụ

18.

Theo chiến lược phát triển theo vùng, khu vực đồng bằng sẽ tập trung phát triển các dịch vụ nào?

a)

Dịch vụ vận tải biển

b)

Dịch vụ liên quan đến khai thác dầu khí

c)

Dịch vụ y tế và an sinh xã hội

d)

Dịch vụ hậu cần nghề cá

19.

Khu vực trung du miền núi sẽ chú trọng phát triển dịch vụ nào?

a)

Du lịch sinh thái và văn hóa

b)

Dịch vụ vận tải biển

c)

Dịch vụ ngân hàng

d)

Dịch vụ thương mại điện tử

20.

Ngành dịch vụ nào được đề xuất phát triển mạnh ở vùng biển và hải đảo?

a)

Công nghệ thông tin

b)

Dịch vụ tài chính

c)

Dịch vụ vận tải biển và hậu cần nghề cá

d)

Dịch vụ giáo dục đào tạo

21.

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng bình quân đầu người của Việt Nam năm 2019 là bao nhiêu?

a)

19,3 triệu đồng/người

b)

30 triệu đồng/người

c)

45 triệu đồng/người

d)

51,2 triệu đồng/người

22.

Việt Nam trở thành một trong những thị trường bán lẻ hấp dẫn nhất toàn cầu, xếp ở vị trí thứ mấy trong nhóm 30 quốc gia?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

23.

Việt Nam bắt đầu xuất khẩu gạo ra thị trường thế giới vào năm nào?

a)

1986

b)

1989

c)

1992

d)

1995

24.

Đội ngũ doanh nhân của Việt Nam hiện nay có khoảng bao nhiêu người?

a)

1 triệu người

b)

1,5 triệu người

c)

2 triệu người

d)

2,5 triệu người

25.

Hệ thống thương mại truyền thống ở Việt Nam đang có xu hướng dịch chuyển sang hình thức nào?

a)

Thương mại nông thôn

b)

Thương mại điện tử

c)

Thương mại quốc tế

d)

Thương mại hiện đại (siêu thị và trung tâm thương mại)

26.

Thương mại điện tử của Việt Nam có tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm là bao nhiêu?

a)

20%

b)

25%

c)

27%

d)

30%

27.

Hiện nay, thương mại điện tử ở Việt Nam có sự tham gia của bao nhiêu phần trăm dân số?

a)

45%

b)

50%

c)

55%

d)

60%

28.

Mức chi tiêu trung bình cho thương mại điện tử của mỗi người dân Việt Nam là bao nhiêu USD/năm?

a)

400 USD

b)

500 USD

c)

600 USD

d)

700 USD

29.

Tăng trưởng xuất khẩu trung bình giai đoạn 2015-2019 của Việt Nam là bao nhiêu?

a)

8%/năm

b)

10%/năm

c)

12%/năm

d)

14%/năm

30.

Tốc độ tăng trưởng trung bình của kim ngạch nhập khẩu giai đoạn 2015-2019 là bao nhiêu?

a)

10,5%/năm

b)

11,2%/năm

c)

12%/năm

d)

13%/năm

31.

Trong những năm gần đây, tỷ lệ nhập khẩu hàng tiêu dùng của Việt Nam là bao nhiêu?

a)

8,5%

b)

6,3%

c)

5,01%

d)

7,2%

32.

Nhóm hàng công nghiệp chế biến chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2020?

a)

78,9%

b)

80,5%

c)

82,2%

d)

84,8%

33.

Tỷ trọng nhóm nhiên liệu, khoáng sản trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam năm 2020 là bao nhiêu?

a)

2,5%

b)

1,8%

c)

1,5%

d)

1,1%

34.

Trước năm 1991, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam phụ thuộc chủ yếu vào khu vực nào?

a)

Châu Á - Thái Bình Dương

b)

EU và Mỹ

c)

Liên Xô cũ và các nước Đông Âu

d)

ASEAN và Hàn Quốc

35.

Thị trường xuất khẩu của Việt Nam hiện nay đã mở rộng ra những quốc gia và khu vực nào?

a)

Châu Phi, Nam Mỹ, Trung Đông

b)

Trung Quốc, ASEAN, Hàn Quốc, Nhật Bản, EU, Mỹ

c)

Australia, Canada, Ấn Độ

d)

Nga, Nam Phi, Brazil

36.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh là gì?

a)

Một hình thức đầu tư yêu cầu vốn lớn và thời gian hợp tác dài

b)

Một hình thức đầu tư với thỏa thuận giữa các bên về hoạt động kinh doanh, chia sẻ kết quả

c)

Một hình thức đầu tư trong đó chỉ có một bên nước ngoài tham gia

d)

Một hình thức đầu tư với vốn 100% từ nước ngoài

37.

Liên doanh là hình thức hợp tác giữa bên nước ngoài và nước chủ nhà nhằm mục đích gì?

a)

Tạo lợi nhuận nhanh chóng mà không cần đầu tư vốn

b)

Tiếp thu kỹ thuật, công nghệ mới và học hỏi kinh nghiệm quản lý

c)

Tăng cường đầu tư chứng khoán trong nước

d)

Giảm rủi ro bằng cách không tham gia trực tiếp quản lý

38.

Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài thường được ưa chuộng bởi lý do gì?

a)

Không cần nộp thuế cho nước chủ nhà

b)

Nhà đầu tư có thể tự do quyết định quản lý và hưởng toàn bộ lợi nhuận

c)

Không cần tuân thủ các quy định của nước chủ nhà

d)

Có thể đầu tư với vốn rất nhỏ và thời gian ngắn

39.

Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) là gì?

a)

Sự di chuyển vốn mà người sở hữu vốn trực tiếp quản lý hoạt động

b)

Sự di chuyển vốn giữa các quốc gia mà người sở hữu vốn không trực tiếp quản lý

c)

Hình thức đầu tư bằng cách góp vốn vào doanh nghiệp

d)

Hình thức đầu tư mà nhà đầu tư phải chịu trách nhiệm toàn bộ rủi ro

40.

Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) có thể tồn tại dưới hình thức nào?

a)

Cho vay thương mại

b)

Viện trợ không hoàn lại hoặc cho vay với lãi suất ưu đãi

c)

Đầu tư vào thị trường chứng khoán

d)

Liên doanh giữa hai bên đối tác

41.

Một trong những thuận lợi của Việt Nam trong việc thu hút đầu tư nước ngoài là gì?

a)

Giá nhân công cao hơn so với các nước khác

b)

Vị trí địa lý không thuận lợi cho giao thương

c)

Dân số Việt Nam hơn 90 triệu người, là thị trường rộng lớn

d)

Cơ sở hạ tầng đã phát triển vượt trội

42.

Khó khăn nào của Việt Nam liên quan đến nguồn nhân lực khi thu hút đầu tư nước ngoài?

a)

Thiếu đội ngũ quản lý doanh nghiệp chuyên nghiệp và chất lượng lao động thấp

b)

Sự ổn định chính trị không cao

c)

Thiếu tài nguyên tự nhiên để sản xuất

d)

Giá nhân công quá cao so với mặt bằng chung

43.

Tại sao các nhà đầu tư nước ngoài thích hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài?

a)

Do thời gian thu hồi vốn ngắn

b)

Được tự do quản lý và hưởng toàn bộ lợi nhuận

c)

Nhà đầu tư không phải chịu trách nhiệm với rủi ro

d)

Do chi phí đầu tư thấp hơn

44.

Một trong những hạn chế của công nghiệp phụ trợ tại Việt Nam là gì?

a)

Sản xuất linh kiện, phụ tùng với tiêu chuẩn chất lượng cao

b)

Sản xuất linh kiện đạt yêu cầu về thời hạn giao hàng

c)

Kém phát triển về số lượng và chất lượng so với yêu cầu của nhà đầu tư

d)

Đáp ứng tốt các yêu cầu thiết kế kiểu dáng của nhà đầu tư

45.

Những lĩnh vực nào thường được nước chủ nhà chấp nhận đối với doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài?

a)

Các lĩnh vực yêu cầu vốn nhỏ và thời gian ngắn

b)

Các lĩnh vực cần vốn lớn và thời gian thu hồi vốn dài

c)

Các lĩnh vực liên quan đến dịch vụ tư nhân nhỏ

d)

Các lĩnh vực không yêu cầu kỹ thuật cao

46.

Khi nào Luật đầu tư nước ngoài bắt đầu có hiệu lực tại Việt Nam?

a)

Năm 1980

b)

Năm 1988

c)

Năm 1995

d)

Năm 2000

47.

Việt Nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới (WTO) vào năm nào?

a)

1996

b)

1998

c)

2005

d)

2007

48.

Hình thức đầu tư nào chiếm phần lớn nhất trong giai đoạn từ năm 1988 đến 1994 tại Việt Nam?

a)

Hợp đồng hợp tác kinh doanh

b)

Liên doanh

c)

100% vốn nước ngoài

d)

Cổ phần hóa

49.

Vùng kinh tế nào thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài nhất tại Việt Nam?

a)

Vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc

b)

Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung

c)

Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam

d)

Vùng Đồng bằng sông Cửu Long

50.

Tính theo lĩnh vực đầu tư, ngành nào thu hút vốn đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam?

a)

Dịch vụ lưu trú và ăn uống

b)

Công nghiệp chế biến, chế tạo

c)

Xây dựng

d)

Sản xuất, phân phối điện

51.

Đến thời điểm tháng 4 năm 2020, tỉnh/thành phố nào thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài nhất?

a)

Hà Nội

b)

Thành phố Hồ Chí Minh

c)

Đà Nẵng

d)

Hải Phòng

52.

Theo đối tác đầu tư, các nước ở châu lục nào chiếm phần lớn vốn đầu tư vào Việt Nam?

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Châu Mỹ

d)

Châu Phi

53.

Tỷ lệ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các ngành công nghiệp so với nông nghiệp như thế nào?

a)

Công nghiệp chiếm tỷ lệ thấp hơn nông nghiệp

b)

Công nghiệp chiếm tỷ lệ lớn, nông nghiệp ít thu hút đầu tư

c)

Công nghiệp và nông nghiệp có tỷ lệ đầu tư ngang nhau

d)

Nông nghiệp chiếm tỷ lệ cao nhất

54.

Nguyên nhân chính dẫn đến các cuộc đình công trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là gì?

a)

Sự cạnh tranh với các doanh nghiệp trong nước

b)

Chủ doanh nghiệp trả lương thấp và cắt giảm bảo hiểm

c)

Thiếu nhân công có trình độ cao

d)

Không được phép đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao

55.

Những lĩnh vực nào thu hút ít vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam?

a)

Công nghiệp chế biến

b)

Bất động sản

c)

Nông nghiệp

d)

Sản xuất điện

56.

Mục tiêu chính trong định hướng phát triển nông nghiệp của Việt Nam là gì?

a)

Xây dựng nền nông nghiệp tự cung tự cấp

b)

Phát triển nền nông nghiệp quy mô lớn, hiện đại và bền vững

c)

Giảm diện tích trồng lúa để trồng cây công nghiệp

d)

Tăng cường nhập khẩu sản phẩm nông nghiệp

57.

Sản lượng lúa hàng năm của Việt Nam trong định hướng phát triển là bao nhiêu?

a)

35-37 triệu tấn/năm

b)

40-42 triệu tấn/năm

c)

43-45 triệu tấn/năm

d)

50-52 triệu tấn/năm

58.

Loại gạo nào Việt Nam muốn đẩy mạnh xuất khẩu trong tương lai?

a)

Gạo Basmati

b)

Gạo Jasmine

c)

Gạo ST 24 và ST 25

d)

Gạo Japonica

59.

Việt Nam có bao nhiêu ha cà phê cần duy trì trong tương lai?

a)

200.000 ha

b)

300.000 ha

c)

400.000 ha

d)

500.000 ha

60.

Sản phẩm nào được coi là chủ lực của ngành nuôi trồng thuỷ sản tại Việt Nam?

a)

Cá nước ngọt

b)

Tôm nước lợ và nước ngọt

c)

Các loại ốc biển

d)

Cá Ba sa

61.

Diện tích trồng cây điều tại miền Trung dự kiến sẽ tăng lên bao nhiêu?

a)

300.000 ha

b)

400.000 ha

c)

500.000 ha

d)

600.000 ha

62.

Vùng Tây Nguyên tập trung vào phát triển loại cây công nghiệp lâu năm nào?

a)

Chè

b)

Cà phê

c)

Điều

d)

Lạc

63.

Cây chè được định hướng phát triển mạnh ở khu vực nào của Việt Nam?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Miền núi phía Bắc

c)

Tây Nguyên

d)

Duyên hải miền Trung

64.

Sản lượng mục tiêu hàng năm của cây cà phê tại Việt Nam là bao nhiêu tấn?

a)

400.000 tấn/năm

b)

500.000 tấn/năm

c)

600.000 tấn/năm

d)

700.000 tấn/năm

65.

Mục tiêu xuất khẩu của ngành thuỷ sản Việt Nam đến năm 2030 là bao nhiêu?

a)

10 tỷ USD

b)

15 tỷ USD

c)

20 tỷ USD

d)

25 tỷ USD