wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng hsk 1 -1

Total questions: 64

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ “我 (wǒ)” là gì?

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Anh ấy

d)

Cô ấy

2.

Nghĩa của từ “你 (nǐ)” là gì?

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Chúng ta

d)

Anh ấy

3.

Nghĩa của từ “是 (shì)” là gì?

a)

b)

c)

d)

Không

4.

Nghĩa của từ “了 (le)” là gì?

a)

Quá khứ, rồi

b)

Sẽ

c)

Đang

d)

Không

5.

Nghĩa của từ “不 (bù)” là gì?

a)

b)

Không

c)

Cũng

d)

Rất

6.

Nghĩa của từ “在 (zài)” là gì?

a)

b)

Đi

c)

Đến

d)

Nằm

7.

Nghĩa của từ “他 (tā)” là gì?

a)

Cô ấy

b)

Anh ấy

c)

Chúng ta

d)

Tôi

8.

Nghĩa của từ “我们 (wǒmen)” là gì?

a)

Chúng tôi

b)

Các bạn

c)

Anh ấy

d)

Họ

9.

Nghĩa của từ “好 (hǎo)” là gì?

a)

Đẹp

b)

Tốt

c)

Mới

d)

Đúng

10.

Nghĩa của từ “有 (yǒu)” là gì?

a)

b)

Không

c)

d)

Được

11.

Nghĩa của từ “这 (zhè)” là gì?

a)

Cái kia

b)

Cái này

c)

Ở đâu

d)

Khi nào

12.

Nghĩa của từ “会 (huì)” là gì?

a)

Có thể

b)

Muốn

c)

Phải

d)

Làm

13.

Nghĩa của từ “吗 (ma)” là gì?

a)

Câu hỏi

b)

Câu cảm thán

c)

Câu đơn

d)

Câu nghi vấn

14.

Nghĩa của từ “什么 (shénme)” là gì?

a)

Khi nào

b)

Ai

c)

Cái gì

d)

Ở đâu

15.

Nghĩa của từ “说 (shuō)” là gì?

a)

Nói

b)

Nghe

c)

Viết

d)

Đọc

16.

Nghĩa của từ “想 (xiǎng)” là gì?

a)

Nghĩ, muốn

b)

Có thể

c)

Làm

d)

Học

17.

Nghĩa của từ “一 (yī)” là gì?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Không

18.

Nghĩa của từ “很 (hěn)” là gì?

a)

Rất

b)

Không

c)

Ít

d)

Nhiều

19.

Nghĩa của từ “人 (rén)” là gì?

a)

Vật

b)

Người

c)

Chó

d)

Con

20.

Nghĩa của từ “那 (nà)” là gì?

a)

Kia

b)

Đây

c)

Này

d)

Đó

21.

Nghĩa của từ “来 (lái)” là gì?

a)

Đi

b)

Đến

c)

Về

d)

Xuống

22.

Nghĩa của từ “都 (dōu)” là gì?

a)

Tất cả

b)

Một ít

c)

Nhiều

d)

Không

23.

Nghĩa của từ “个 (gè)” là gì?

a)

Lượng từ chung

b)

Con

c)

Cái lớn

d)

Cái nhỏ

24.

Nghĩa của từ “都 (dōu)” là gì?

a)

Tất cả

b)

Một ít

c)

Nhiều

d)

Không

25.

Nghĩa của từ “个 (gè)” là gì?

a)

Lượng từ chung

b)

Con

c)

Cái lớn

d)

Cái nhỏ

26.

Nghĩa của từ “能 (néng)” là gì?

a)

Muốn

b)

Có thể

c)

Phải

d)

Biết

27.

Nghĩa của từ “去 (qù)” là gì?

a)

Đi

b)

Đến

c)

d)

Về

28.

Nghĩa của từ “和 (hé)” là gì?

a)

Với, và

b)

Hoặc

c)

Nhưng

d)

29.

Nghĩa của từ “做 (zuò)” là gì?

a)

Làm

b)

Học

c)

Nói

d)

Đi

30.

Nghĩa của từ “上 (shàng)” là gì?

a)

Lên

b)

Xuống

c)

Trong

d)

Ngoài

31.

Nghĩa của từ “没有 (méiyǒu)” là gì?

a)

b)

Không có

c)

Được

d)

32.

Nghĩa của từ “看 (kàn)” là gì?

a)

Nhìn

b)

Nghe

c)

Nói

d)

Viết

33.

Nghĩa của từ “怎么 (zěnme)” là gì?

a)

Khi nào

b)

Như thế nào

c)

Ai

d)

Ở đâu

34.

Nghĩa của từ “现在 (xiànzài)” là gì?

a)

Hôm qua

b)

Bây giờ

c)

Ngày mai

d)

Sau

35.

Nghĩa của từ “点 (diǎn)” là gì?

a)

Giờ

b)

Phút

c)

Ngày

d)

Tháng

36.

Nghĩa của từ “呢 (ne)” là gì?

a)

Trợ từ hỏi

b)

Trợ từ khẳng định

c)

Phủ định

d)

Câu cảm thán

37.

Nghĩa của từ “太 (tài)” là gì?

a)

Quá, rất

b)

Ít

c)

Không

d)

Tốt

38.

Nghĩa của từ “里 (lǐ)” là gì?

a)

Trong

b)

Ngoài

c)

Trên

d)

Dưới

39.

Nghĩa của từ “听 (tīng)” là gì?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Nhìn

d)

Viết

40.

Nghĩa của từ “谁 (shéi)” là gì?

a)

Cái gì

b)

Ai

c)

Khi nào

d)

Ở đâu

41.

Nghĩa của từ “多 (duō)” là gì?

a)

Nhiều

b)

Ít

c)

Một

d)

Hết

42.

Nghĩa của từ “时候 (shíhou)” là gì?

a)

Nơi chốn

b)

Thời gian

c)

Người

d)

Việc

43.

Nghĩa của từ “下 (xià)” là gì?

a)

Dưới, tiếp theo

b)

Trên

c)

Trước

d)

Ngoài

44.

Nghĩa của từ “谢谢 (xièxie)” là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Chào

d)

Tạm biệt

45.

Nghĩa của từ “先生 (xiānsheng)” là gì?

4 lines
46.

Nghĩa của từ “谢谢 (xièxie)” là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Chào

d)

Tạm biệt

47.

Nghĩa của từ “先生 (xiānsheng)” là gì?

a)

Ông, ngài, thầy

b)

c)

d)

Chị

48.

Nghĩa của từ “喜欢 (xǐhuan)” là gì?

a)

Yêu

b)

Thích

c)

Cần

d)

Ghét

49.

Nghĩa của từ “大 (dà)” là gì?

a)

To

b)

Nhỏ

c)

Dài

d)

Ngắn

50.

Nghĩa của từ “东西 (dōngxi)” là gì?

a)

Đồ vật

b)

Hướng

c)

Cái gì đó

d)

Nơi chốn

51.

Nghĩa của từ “小 (xiǎo)” là gì?

a)

To

b)

Nhỏ

c)

Dài

d)

Nhiều

52.

Nghĩa của từ “叫 (jiào)” là gì?

a)

Gọi

b)

Nói

c)

Viết

d)

Đến

53.

Nghĩa của từ “爱 (ài)” là gì?

a)

Thích

b)

Yêu

c)

Ghét

d)

Muốn

54.

Nghĩa của từ “年 (nián)” là gì?

a)

Tháng

b)

Năm

c)

Ngày

d)

Giờ

55.

Nghĩa của từ “请 (qǐng)” là gì?

a)

Mời, xin mời

b)

Cảm ơn

c)

Hỏi

d)

Đợi

56.

Nghĩa của từ “回 (huí)” là gì?

a)

Đến

b)

Quay lại

c)

Ra đi

d)

Trả lời

57.

Nghĩa của từ “工作 (gōngzuò)” là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Làm việc

c)

Học tập

d)

Chơi

58.

Nghĩa của từ “钱 (qián)” là gì?

a)

Tiền

b)

Thức ăn

c)

Đồ uống

d)

Sách

59.

Nghĩa của từ “吃 (chī)” là gì?

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Nói

d)

Viết

60.

Nghĩa của từ “开 (kāi)” là gì?

a)

Mở

b)

Đóng

c)

Học

d)

Dừng

61.

Nghĩa của từ “家 (jiā)” là gì?

a)

Nhà

b)

Trường

c)

Cửa hàng

d)

Công ty

62.

Nghĩa của từ “哪 (nǎ)” là gì?

a)

Cái gì

b)

Ở đâu

c)

Khi nào

d)

Tại sao

63.

Nghĩa của từ “朋友 (péngyou)” là gì?

a)

Bạn bè

b)

Người thân

c)

Đồng nghiệp

d)

Học sinh

64.

Nghĩa của từ “妈妈 (māma)” là gì?

a)

Mẹ

b)

c)

d)