Font size
Worksheetstừ vựng hsk 1 -1
Total questions: 64
Worksheet time: 35mins
Nghĩa của từ “我 (wǒ)” là gì?
Bạn
Tôi
Anh ấy
Cô ấy
Nghĩa của từ “你 (nǐ)” là gì?
Bạn
Tôi
Chúng ta
Anh ấy
Nghĩa của từ “是 (shì)” là gì?
Có
Là
Ở
Không
Nghĩa của từ “了 (le)” là gì?
Quá khứ, rồi
Sẽ
Đang
Không
Nghĩa của từ “不 (bù)” là gì?
Có
Không
Cũng
Rất
Nghĩa của từ “在 (zài)” là gì?
Ở
Đi
Đến
Nằm
Nghĩa của từ “他 (tā)” là gì?
Cô ấy
Anh ấy
Chúng ta
Tôi
Nghĩa của từ “我们 (wǒmen)” là gì?
Chúng tôi
Các bạn
Anh ấy
Họ
Nghĩa của từ “好 (hǎo)” là gì?
Đẹp
Tốt
Mới
Đúng
Nghĩa của từ “有 (yǒu)” là gì?
Có
Không
Là
Được
Nghĩa của từ “这 (zhè)” là gì?
Cái kia
Cái này
Ở đâu
Khi nào
Nghĩa của từ “会 (huì)” là gì?
Có thể
Muốn
Phải
Làm
Nghĩa của từ “吗 (ma)” là gì?
Câu hỏi
Câu cảm thán
Câu đơn
Câu nghi vấn
Nghĩa của từ “什么 (shénme)” là gì?
Khi nào
Ai
Cái gì
Ở đâu
Nghĩa của từ “说 (shuō)” là gì?
Nói
Nghe
Viết
Đọc
Nghĩa của từ “想 (xiǎng)” là gì?
Nghĩ, muốn
Có thể
Làm
Học
Nghĩa của từ “一 (yī)” là gì?
Một
Hai
Ba
Không
Nghĩa của từ “很 (hěn)” là gì?
Rất
Không
Ít
Nhiều
Nghĩa của từ “人 (rén)” là gì?
Vật
Người
Chó
Con
Nghĩa của từ “那 (nà)” là gì?
Kia
Đây
Này
Đó
Nghĩa của từ “来 (lái)” là gì?
Đi
Đến
Về
Xuống
Nghĩa của từ “都 (dōu)” là gì?
Tất cả
Một ít
Nhiều
Không
Nghĩa của từ “个 (gè)” là gì?
Lượng từ chung
Con
Cái lớn
Cái nhỏ
Nghĩa của từ “都 (dōu)” là gì?
Tất cả
Một ít
Nhiều
Không
Nghĩa của từ “个 (gè)” là gì?
Lượng từ chung
Con
Cái lớn
Cái nhỏ
Nghĩa của từ “能 (néng)” là gì?
Muốn
Có thể
Phải
Biết
Nghĩa của từ “去 (qù)” là gì?
Đi
Đến
Ở
Về
Nghĩa của từ “和 (hé)” là gì?
Với, và
Hoặc
Nhưng
Vì
Nghĩa của từ “做 (zuò)” là gì?
Làm
Học
Nói
Đi
Nghĩa của từ “上 (shàng)” là gì?
Lên
Xuống
Trong
Ngoài
Nghĩa của từ “没有 (méiyǒu)” là gì?
Có
Không có
Được
Là
Nghĩa của từ “看 (kàn)” là gì?
Nhìn
Nghe
Nói
Viết
Nghĩa của từ “怎么 (zěnme)” là gì?
Khi nào
Như thế nào
Ai
Ở đâu
Nghĩa của từ “现在 (xiànzài)” là gì?
Hôm qua
Bây giờ
Ngày mai
Sau
Nghĩa của từ “点 (diǎn)” là gì?
Giờ
Phút
Ngày
Tháng
Nghĩa của từ “呢 (ne)” là gì?
Trợ từ hỏi
Trợ từ khẳng định
Phủ định
Câu cảm thán
Nghĩa của từ “太 (tài)” là gì?
Quá, rất
Ít
Không
Tốt
Nghĩa của từ “里 (lǐ)” là gì?
Trong
Ngoài
Trên
Dưới
Nghĩa của từ “听 (tīng)” là gì?
Nghe
Nói
Nhìn
Viết
Nghĩa của từ “谁 (shéi)” là gì?
Cái gì
Ai
Khi nào
Ở đâu
Nghĩa của từ “多 (duō)” là gì?
Nhiều
Ít
Một
Hết
Nghĩa của từ “时候 (shíhou)” là gì?
Nơi chốn
Thời gian
Người
Việc
Nghĩa của từ “下 (xià)” là gì?
Dưới, tiếp theo
Trên
Trước
Ngoài
Nghĩa của từ “谢谢 (xièxie)” là gì?
Xin lỗi
Cảm ơn
Chào
Tạm biệt
Nghĩa của từ “先生 (xiānsheng)” là gì?
Nghĩa của từ “谢谢 (xièxie)” là gì?
Xin lỗi
Cảm ơn
Chào
Tạm biệt
Nghĩa của từ “先生 (xiānsheng)” là gì?
Ông, ngài, thầy
Bà
Cô
Chị
Nghĩa của từ “喜欢 (xǐhuan)” là gì?
Yêu
Thích
Cần
Ghét
Nghĩa của từ “大 (dà)” là gì?
To
Nhỏ
Dài
Ngắn
Nghĩa của từ “东西 (dōngxi)” là gì?
Đồ vật
Hướng
Cái gì đó
Nơi chốn
Nghĩa của từ “小 (xiǎo)” là gì?
To
Nhỏ
Dài
Nhiều
Nghĩa của từ “叫 (jiào)” là gì?
Gọi
Nói
Viết
Đến
Nghĩa của từ “爱 (ài)” là gì?
Thích
Yêu
Ghét
Muốn
Nghĩa của từ “年 (nián)” là gì?
Tháng
Năm
Ngày
Giờ
Nghĩa của từ “请 (qǐng)” là gì?
Mời, xin mời
Cảm ơn
Hỏi
Đợi
Nghĩa của từ “回 (huí)” là gì?
Đến
Quay lại
Ra đi
Trả lời
Nghĩa của từ “工作 (gōngzuò)” là gì?
Nghỉ ngơi
Làm việc
Học tập
Chơi
Nghĩa của từ “钱 (qián)” là gì?
Tiền
Thức ăn
Đồ uống
Sách
Nghĩa của từ “吃 (chī)” là gì?
Ăn
Uống
Nói
Viết
Nghĩa của từ “开 (kāi)” là gì?
Mở
Đóng
Học
Dừng
Nghĩa của từ “家 (jiā)” là gì?
Nhà
Trường
Cửa hàng
Công ty
Nghĩa của từ “哪 (nǎ)” là gì?
Cái gì
Ở đâu
Khi nào
Tại sao
Nghĩa của từ “朋友 (péngyou)” là gì?
Bạn bè
Người thân
Đồng nghiệp
Học sinh
Nghĩa của từ “妈妈 (māma)” là gì?
Mẹ
Bà
Cô
Dì
