wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về thời tiết và mùa

Total questions: 61

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

"날씨" có nghĩa là gì?

a)

Nhiệt độ

b)

Thời tiết

c)

Mùa

d)

Mưa

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nóng"?

a)

덥다

b)

춥다

c)

따뜻하다

d)

시원하다

3.

"춥다" nghĩa là gì?

a)

Mát

b)

Nóng

c)

Lạnh

d)

Dễ chịu

4.

"비가 오다" nghĩa là:

a)

Có gió

b)

Trời mưa

c)

Trời nắng

d)

Trời ấm áp

5.

Từ nào sau đây KHÔNG phải là chỉ thời tiết?

a)

흐리다

b)

눈이 오다

c)

공부하다

d)

맑다

6.

"눈이 오다" là gì?

a)

Tuyết rơi

b)

Nắng

c)

Có gió

d)

Âm u

7.

"맑다" có nghĩa là:

a)

Âm u

b)

Trời quang đãng

c)

Có gió

d)

Có sương mù

8.

"흐리다" nghĩa là gì?

a)

Trong xanh

b)

Âm u / nhiều mây

c)

Nắng gắt

d)

Có bão

9.

Từ nào có nghĩa là "mát mẻ"?

a)

춥다

b)

시원하다

c)

따뜻하다

d)

덥다

10.

"따뜻하다" dịch là:

a)

Mát mẻ

b)

Nóng bức

c)

Ấm áp

d)

Lạnh buốt

11.

Trời đẹp, quang đãng tiếng Hàn là:

a)

날씨가 나쁘다

b)

날씨가 맑다

c)

날씨가 흐리다

d)

날씨가 춥다

12.

"바람이 불다" có nghĩa là gì?

a)

Có tuyết

b)

Có mưa

c)

Gió thổi

d)

Nắng

13.

Trong các từ sau, từ nào nghĩa là "thời tiết xấu"?

a)

날씨가 맑다

b)

날씨가 나쁘다

c)

날씨가 좋다

d)

날씨가 따뜻하다

14.

"Mùa hè nóng" tiếng Hàn là:

a)

여름이 춥다

b)

여름이 덥다

c)

여름이 따뜻하다

d)

여름이 시원하다

15.

Mùa đông lạnh tiếng Hàn là:

a)

겨울이 덥다

b)

겨울이 춥다

c)

겨울이 시원하다

d)

겨울이 따뜻하다

16.

"봄" là mùa nào?

a)

Mùa hè

b)

Mùa xuân

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

17.

"가을" có nghĩa là:

a)

Mùa hè

b)

Mùa đông

c)

Mùa thu

d)

Mùa xuân

18.

"여름" dịch là gì?

4 lines
19.

"봄" là mùa nào?

a)

Mùa hè

b)

Mùa xuân

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

20.

"가을" có nghĩa là:

a)

Mùa hè

b)

Mùa đông

c)

Mùa thu

d)

Mùa xuân

21.

"여름" dịch là gì?

a)

Mùa đông

b)

Mùa hè

c)

Mùa xuân

d)

Mùa thu

22.

"겨울" nghĩa là:

a)

Mùa đông

b)

Mùa thu

c)

Mùa hè

d)

Mùa xuân

23.

Trong 4 đáp án, từ nào KHÔNG phải là mùa trong tiếng Hàn?

a)

b)

가을

c)

날씨

d)

여름

24.

Trời có tuyết rơi nhiều → tiếng Hàn là?

a)

눈이 많이 오다

b)

비가 오다

c)

바람이 불다

d)

날씨가 좋다

25.

"오늘 날씨가 어때요?" nghĩa là:

a)

Hôm nay ăn gì?

b)

Hôm nay thời tiết thế nào?

c)

Hôm nay đi đâu?

d)

Hôm nay làm gì?

26.

Đáp án phù hợp với câu hỏi: "오늘 날씨가 어때요?"

a)

저는 학생이에요.

b)

날씨가 맑아요.

c)

여기가 집이에요.

d)

저는 한국 사람이에요.

27.

"시원하다" thích hợp dùng để miêu tả:

a)

Mùa hè oi bức

b)

Mùa thu mát mẻ

c)

Mùa đông lạnh

d)

Trời nhiều mây

28.

"따뜻하다" thường dùng cho:

a)

Mùa đông

b)

Mùa thu lạnh

c)

Trời quang

d)

Gió to

29.

Trong câu "한국은 겨울에 눈이 와요", từ "눈" có nghĩa là:

a)

Con mắt

b)

Tuyết

c)

Bầu trời

d)

Mưa

30.

"오늘은 비가 와요." dịch là:

a)

Hôm nay trời nắng.

b)

Hôm nay trời mưa.

c)

Hôm nay trời nhiều mây.

d)

Hôm nay có gió.

31.

Nếu muốn nói "Ngày mai trời trong xanh" thì nói thế nào?

a)

내일 날씨가 흐려요.

b)

내일 날씨가 맑아요.

c)

내일 비가 와요.

d)

내일 눈이 와요.

32.

"날씨가 좋다" nghĩa là gì?

(a)  

33.

Nếu muốn nói "Ngày mai trời trong xanh" thì nói thế nào?

a)

내일 날씨가 흐려요.

b)

내일 날씨가 맑아요.

c)

내일 비가 와요.

d)

내일 눈이 와요.

34.

"날씨가 좋다" nghĩa là gì?

a)

Thời tiết xấu

b)

Thời tiết đẹp

c)

Thời tiết lạnh

d)

Thời tiết nóng

35.

"날씨가 나쁘다" nghĩa là:

a)

Thời tiết tốt

b)

Thời tiết xấu

c)

Thời tiết ấm

d)

Thời tiết mát

36.

오늘 날씨가 어때요?

a)

날씨가 책이에요.

b)

날씨가 맑아요.

c)

날씨가 학교예요.

d)

날씨가 사람예요.

37.

“눈이 와요” nghĩa là gì?

a)

Trời mưa

b)

Trời nắng

c)

Trời có tuyết

d)

Trời nhiều mây

38.

"더워요" có nghĩa là:

a)

Lạnh

b)

Nóng

c)

Mưa

d)

Tuyết

39.

“날씨가 시원해요” có nghĩa là:

a)

Trời nóng bức

b)

Trời mát mẻ

c)

Trời lạnh buốt

d)

Trời nhiều mây

40.

Trời nhiều gió tiếng Hàn là gì?

a)

바람이 불어요

b)

눈이 와요

c)

비가 와요

d)

해가 나요

41.

Hãy chọn câu đúng.

a)

오늘은 날씨가 학생이에요.

b)

오늘은 날씨가 음식이에요.

c)

오늘은 날씨가 흐려요.

d)

오늘은 날씨가 책이에요.

42.

“Trời có mưa” tiếng Hàn là gì?

a)

해가 나요

b)

눈이 와요

c)

비가 와요

d)

바람이 불어요

43.

“Trời nhiều mây” dịch đúng là:

a)

날씨가 흐려요

b)

날씨가 맑아요

c)

날씨가 더워요

d)

날씨가 시원해요

44.

"오늘은 아주 ___." (Hôm nay rất lạnh)

a)

더워요

b)

추워요

c)

맑아요

d)

시원해요

45.

“봄에는 날씨가 ___.” (Vào mùa xuân thì thời tiết...)

a)

시원해요

b)

맑아요

c)

따뜻해요

d)

추워요

46.

"Lễ cưới" trong tiếng Hàn là gì?

a)

결혼식

b)

공항

c)

이름

d)

가족

47.

"공항" nghĩa là gì?

a)

Sân bóng

b)

Sân bay

c)

Trường học

d)

Công viên

48.

Lễ cưới trong tiếng Hàn là gì?

a)

결혼식

b)

공항

c)

이름

d)

가족

49.

공항 nghĩa là gì?

a)

Sân bóng

b)

Sân bay

c)

Trường học

d)

Công viên

50.

Từ nào là kính ngữ của 'có'?

a)

있다

b)

드시다

c)

계시다

d)

마시다

51.

'Bây giờ' tiếng Hàn là gì?

a)

나중에

b)

지금

c)

어제

d)

오늘

52.

“나중에” có nghĩa là gì?

a)

Sau này

b)

Ngày mai

c)

Bây giờ

d)

Hôm nay

53.

“Đại gia đình” trong tiếng Hàn là:

a)

대학교

b)

대가족

c)

가족사진

d)

친척

54.

'드세요' là dạng kính ngữ của động từ nào?

a)

읽다 (đọc)

b)

자다 (ngủ)

c)

먹다 (ăn)

d)

하다 (làm)

55.

'성함' nghĩa là gì?

a)

Tên (kính ngữ)

b)

Tuổi

c)

Quê quán

d)

Địa chỉ

56.

“Rượu” trong tiếng Hàn là gì?

a)

숟가락

b)

c)

수박

d)

소주

57.

'아내' nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Vợ

c)

Cậu (em trai mẹ)

d)

Chị

58.

Từ nào sau đây nghĩa là 'cậu (em trai mẹ)'?

a)

삼촌

b)

외삼촌

c)

고모부

d)

장인

59.

Kính ngữ của “이름” là gì?

a)

나이

b)

성함

c)

계시다

d)

드시다

60.

'선생님이 교실에 ___.' (Giáo viên có trong lớp) – hãy chọn dạng kính ngữ.

a)

있다

b)

계시다

c)

먹다

d)

가다

61.

'내 아내는 친절해요' nghĩa là:

a)

Anh tôi tốt bụng

b)

Chị tôi tốt bụng

c)

Vợ tôi tốt bụng

d)

Mẹ tôi tốt bụng