Font size
WorksheetsKiến thức về thời tiết và mùa
Total questions: 61
Worksheet time: 33mins
"날씨" có nghĩa là gì?
Nhiệt độ
Thời tiết
Mùa
Mưa
Từ nào sau đây có nghĩa là "nóng"?
덥다
춥다
따뜻하다
시원하다
"춥다" nghĩa là gì?
Mát
Nóng
Lạnh
Dễ chịu
"비가 오다" nghĩa là:
Có gió
Trời mưa
Trời nắng
Trời ấm áp
Từ nào sau đây KHÔNG phải là chỉ thời tiết?
흐리다
눈이 오다
공부하다
맑다
"눈이 오다" là gì?
Tuyết rơi
Nắng
Có gió
Âm u
"맑다" có nghĩa là:
Âm u
Trời quang đãng
Có gió
Có sương mù
"흐리다" nghĩa là gì?
Trong xanh
Âm u / nhiều mây
Nắng gắt
Có bão
Từ nào có nghĩa là "mát mẻ"?
춥다
시원하다
따뜻하다
덥다
"따뜻하다" dịch là:
Mát mẻ
Nóng bức
Ấm áp
Lạnh buốt
Trời đẹp, quang đãng tiếng Hàn là:
날씨가 나쁘다
날씨가 맑다
날씨가 흐리다
날씨가 춥다
"바람이 불다" có nghĩa là gì?
Có tuyết
Có mưa
Gió thổi
Nắng
Trong các từ sau, từ nào nghĩa là "thời tiết xấu"?
날씨가 맑다
날씨가 나쁘다
날씨가 좋다
날씨가 따뜻하다
"Mùa hè nóng" tiếng Hàn là:
여름이 춥다
여름이 덥다
여름이 따뜻하다
여름이 시원하다
Mùa đông lạnh tiếng Hàn là:
겨울이 덥다
겨울이 춥다
겨울이 시원하다
겨울이 따뜻하다
"봄" là mùa nào?
Mùa hè
Mùa xuân
Mùa thu
Mùa đông
"가을" có nghĩa là:
Mùa hè
Mùa đông
Mùa thu
Mùa xuân
"여름" dịch là gì?
"봄" là mùa nào?
Mùa hè
Mùa xuân
Mùa thu
Mùa đông
"가을" có nghĩa là:
Mùa hè
Mùa đông
Mùa thu
Mùa xuân
"여름" dịch là gì?
Mùa đông
Mùa hè
Mùa xuân
Mùa thu
"겨울" nghĩa là:
Mùa đông
Mùa thu
Mùa hè
Mùa xuân
Trong 4 đáp án, từ nào KHÔNG phải là mùa trong tiếng Hàn?
봄
가을
날씨
여름
Trời có tuyết rơi nhiều → tiếng Hàn là?
눈이 많이 오다
비가 오다
바람이 불다
날씨가 좋다
"오늘 날씨가 어때요?" nghĩa là:
Hôm nay ăn gì?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Hôm nay đi đâu?
Hôm nay làm gì?
Đáp án phù hợp với câu hỏi: "오늘 날씨가 어때요?"
저는 학생이에요.
날씨가 맑아요.
여기가 집이에요.
저는 한국 사람이에요.
"시원하다" thích hợp dùng để miêu tả:
Mùa hè oi bức
Mùa thu mát mẻ
Mùa đông lạnh
Trời nhiều mây
"따뜻하다" thường dùng cho:
Mùa đông
Mùa thu lạnh
Trời quang
Gió to
Trong câu "한국은 겨울에 눈이 와요", từ "눈" có nghĩa là:
Con mắt
Tuyết
Bầu trời
Mưa
"오늘은 비가 와요." dịch là:
Hôm nay trời nắng.
Hôm nay trời mưa.
Hôm nay trời nhiều mây.
Hôm nay có gió.
Nếu muốn nói "Ngày mai trời trong xanh" thì nói thế nào?
내일 날씨가 흐려요.
내일 날씨가 맑아요.
내일 비가 와요.
내일 눈이 와요.
"날씨가 좋다" nghĩa là gì?
(a)
Nếu muốn nói "Ngày mai trời trong xanh" thì nói thế nào?
내일 날씨가 흐려요.
내일 날씨가 맑아요.
내일 비가 와요.
내일 눈이 와요.
"날씨가 좋다" nghĩa là gì?
Thời tiết xấu
Thời tiết đẹp
Thời tiết lạnh
Thời tiết nóng
"날씨가 나쁘다" nghĩa là:
Thời tiết tốt
Thời tiết xấu
Thời tiết ấm
Thời tiết mát
오늘 날씨가 어때요?
날씨가 책이에요.
날씨가 맑아요.
날씨가 학교예요.
날씨가 사람예요.
“눈이 와요” nghĩa là gì?
Trời mưa
Trời nắng
Trời có tuyết
Trời nhiều mây
"더워요" có nghĩa là:
Lạnh
Nóng
Mưa
Tuyết
“날씨가 시원해요” có nghĩa là:
Trời nóng bức
Trời mát mẻ
Trời lạnh buốt
Trời nhiều mây
Trời nhiều gió tiếng Hàn là gì?
바람이 불어요
눈이 와요
비가 와요
해가 나요
Hãy chọn câu đúng.
오늘은 날씨가 학생이에요.
오늘은 날씨가 음식이에요.
오늘은 날씨가 흐려요.
오늘은 날씨가 책이에요.
“Trời có mưa” tiếng Hàn là gì?
해가 나요
눈이 와요
비가 와요
바람이 불어요
“Trời nhiều mây” dịch đúng là:
날씨가 흐려요
날씨가 맑아요
날씨가 더워요
날씨가 시원해요
"오늘은 아주 ___." (Hôm nay rất lạnh)
더워요
추워요
맑아요
시원해요
“봄에는 날씨가 ___.” (Vào mùa xuân thì thời tiết...)
시원해요
맑아요
따뜻해요
추워요
"Lễ cưới" trong tiếng Hàn là gì?
결혼식
공항
이름
가족
"공항" nghĩa là gì?
Sân bóng
Sân bay
Trường học
Công viên
Lễ cưới trong tiếng Hàn là gì?
결혼식
공항
이름
가족
공항 nghĩa là gì?
Sân bóng
Sân bay
Trường học
Công viên
Từ nào là kính ngữ của 'có'?
있다
드시다
계시다
마시다
'Bây giờ' tiếng Hàn là gì?
나중에
지금
어제
오늘
“나중에” có nghĩa là gì?
Sau này
Ngày mai
Bây giờ
Hôm nay
“Đại gia đình” trong tiếng Hàn là:
대학교
대가족
가족사진
친척
'드세요' là dạng kính ngữ của động từ nào?
읽다 (đọc)
자다 (ngủ)
먹다 (ăn)
하다 (làm)
'성함' nghĩa là gì?
Tên (kính ngữ)
Tuổi
Quê quán
Địa chỉ
“Rượu” trong tiếng Hàn là gì?
숟가락
술
수박
소주
'아내' nghĩa là gì?
Mẹ
Vợ
Cậu (em trai mẹ)
Chị
Từ nào sau đây nghĩa là 'cậu (em trai mẹ)'?
삼촌
외삼촌
고모부
장인
Kính ngữ của “이름” là gì?
나이
성함
계시다
드시다
'선생님이 교실에 ___.' (Giáo viên có trong lớp) – hãy chọn dạng kính ngữ.
있다
계시다
먹다
가다
'내 아내는 친절해요' nghĩa là:
Anh tôi tốt bụng
Chị tôi tốt bụng
Vợ tôi tốt bụng
Mẹ tôi tốt bụng
