NEW
Font size
WorksheetsHán ngữ Quyển 3 bài 4
Total questions: 69
Worksheet time: 35mins
Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 考试
Kǎoshì
Kǎoshū
Kǎoshí
Kǎoshūi
Phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 题
tí
tī
tǐ
tì
Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 完
wán
wǎn
wàn
wén
Phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 到
dào
dǎo
dāo
dào
Phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 成绩
chéngjì
chéngjí
chéngqì
chéngzhì
Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 句子
jùzi
jǔzi
jūzi
júzi
干什么
gàn shénme
gǎn shénme
gān shénme
gàn shénmó
Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 干
gàn
gān
guàn
gǎn
Phiên âm Pinyin của từ 看见 là gì?
kàn jiàn
kān jiàn
kàn jiān
kǎn jiàn
见
jiàn
jiǎn
jiān
jiāng
词
cí
cī
chí
zī
Phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 糟糕
zāogāo
zāoguā
zāogǎo
zāogào
Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 有意思
yǒu yìsi
yǒu yǐsi
yǒu yìshì
yǒu yǐshì
页
yè
yǔ
yī
yě
phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 笑
xiào
xiāo
xiǎo
xiā
会话
huìhuà
huǐhuà
huāhuà
huíhuà
Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 念
niàn
nian
nǐan
niǎn
Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 答
dá
dā
tà
dǎ
办法
bànfǎ
bānfǎ
bǎnfā
bànfā
Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 合上
hé shàng
hè shāng
hē shàng
hé shāng
Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 上
shàng
xià
zhōng
huì
Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 听见
tīng jiàn
tīng jǐn
tīng jiān
tīng jìn
Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 打开
dǎ kāi
dà kǎi
dǎ kǎi
dà kāi
Phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 作业
zuòyè
zuòyě
zuòyǐ
zuòyā
Từ '考试' (kǎoshì) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
học bài
thi cử
nghỉ ngơi
làm bài tập
Phiên âm của từ '考试' là gì?
kǎoshì
xuéxí
shìjiàn
zhōngwén
Từ '考试' thuộc loại từ nào?
Danh từ, động từ
Tính từ
Trạng từ
Đại từ
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 我们现在在考试。
Chúng tôi đang thi.
Chúng tôi đang học.
Chúng tôi đang chơi.
Chúng tôi đang ăn.
Nghĩa tiếng Việt của từ Hán '干' (gàn): ________
làm
ăn
ngủ
chơi
Cụm từ '干什么' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
làm gì
ở đâu
khi nào
ai
Cụm từ '干嘛' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
làm gì
ở đâu
khi nào
ai
Cụm từ '干活' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
làm việc
nghỉ ngơi
ăn uống
đi chơi
Chọn đáp án đúng: 你在房间干什么? có nghĩa là gì?
Bạn đang làm gì trong phòng?
Bạn có thích căn phòng không?
Bạn sẽ rời khỏi phòng khi nào?
Phòng của bạn ở đâu?
Chọn đáp án đúng: "你在干什么?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bạn đang làm gì?
Bạn đi đâu?
Bạn ăn gì?
Bạn thích gì?
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 你来找我干什么?
Bạn đến tìm tôi làm gì?
Bạn có thích tôi không?
Bạn muốn đi đâu?
Bạn đang làm gì?
Từ '糟糕' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Đẹp đẽ
Hỏng, hỏng bét
Vui vẻ
Giàu có
Phiên âm của từ '糟糕' là gì?
zāogāo
hóng
hǎo
gāo
'糟糕'
hỏng, hỏng bét
tốt đẹp
vui vẻ
may mắn
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 糟糕,我的钱包丢了。
Ôi không, tôi bị mất ví rồi.
Ôi không, tôi bị mất điện thoại rồi.
Ôi không, tôi bị mất chìa khóa rồi.
Ôi không, tôi bị mất túi xách rồi.
Chữ Hán '题' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
đề, đề bài
bài học
giáo viên
sách giáo khoa
Chữ Hán '道' thường được dùng làm gì trong tiếng Việt?
lượng từ cho câu hỏi
danh từ chỉ người
động từ chỉ hành động
tính từ chỉ màu sắc
Câu này có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Câu hỏi này quá khó, tôi không làm được.
Tôi đã hoàn thành bài tập này.
Bạn có thể giúp tôi không?
Tôi không hiểu câu hỏi này.
Từ '成績' (chéngjì) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Thành tích
Công việc
Học sinh
Kết quả
'___成绩' nghĩa là 'thành tích học tập'.
学习
工作
生活
运动
Chữ Hán nào sau đây là đúng với từ 'chéngjì'?
成绩
学习
工作
考试
Từ '作业' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
bài tập về nhà
trường học
giáo viên
học sinh
'作业':
zuòyè
zuóyè
zuòyě
zuóyě
'zuòyè':
bài tập về nhà
giáo viên
trường học
bàn học
Từ '完' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
bắt đầu
kết thúc, hết, xong
vui vẻ
học tập
Phiên âm của từ '完' là gì?
wán
wǎn
wàn
wān
''看见' (kàn jiàn): ________'
nhìn thấy
nghe thấy
đi học
ăn cơm
'听见' (tīng jiàn): ________
nghe thấy
nhìn thấy
nói chuyện
đi bộ
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 我看见王老师了。
Tôi đã nhìn thấy thầy Vương.
Tôi đã gặp thầy Vương ở trường.
Tôi đã nói chuyện với thầy Vương.
Tôi đã giúp thầy Vương làm bài tập.
Từ '有意思' (yǒu yìsi) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Buồn chán
Có ý nghĩa, hay
Đẹp
Nhanh
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 学习汉语有意思吗?
Học tiếng Trung có ý nghĩa/hay không?
Bạn thích học tiếng Anh không?
Bạn có biết nói tiếng Trung không?
Bạn có muốn đi du lịch Trung Quốc không?
Nghĩa tiếng Việt của từ '句子' trong tiếng Trung là gì?
câu
từ
bài
đoạn
phiên âm tiếng Trung của từ '句子'.
jùzi
jǔzi
jūzi
jǔzǐ
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 这句话很有意思。
Câu này rất có ý nghĩa.
Câu này rất khó hiểu.
Câu này rất dài.
Câu này rất buồn cười.
回信
Trả lời thư
Gửi thư
Nhận thư
Viết thư
回电话
Trả lời điện thoại
Gọi điện thoại
Nhận điện thoại
Viết thư
Bạn hãy dịch câu sau sang tiếng Việt: 你给妈妈回信了吗?
Bạn đã trả lời thư cho mẹ chưa?
Bạn đã gửi tiền cho mẹ chưa?
Bạn đã gọi điện cho mẹ chưa?
Bạn đã mua quà cho mẹ chưa?
Từ '故事' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
câu chuyện
bài hát
bài thơ
bài học
Phiên âm của từ '故事' là gì?
gùshi
shūjià
gōngzuò
shìjiè
Nghĩa tiếng Việt của từ '故事': ________
chuyện, câu chuyện
bài hát
quyển sách
bức tranh
Dịch câu ví dụ sau sang tiếng Việt: 睡觉前,妈妈常给我讲故事。
Trước khi đi ngủ, mẹ thường kể chuyện cho tôi nghe.
Sau khi ăn tối, mẹ thường kể chuyện cho tôi nghe.
Trước khi đi học, mẹ thường kể chuyện cho tôi nghe.
Trước khi đi ngủ, bố thường kể chuyện cho tôi nghe.
Nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung '页' (yè) là gì?
trang
sách
giấy
bút
Từ '页' (yè) trong tiếng Trung là loại từ gì?
Danh từ
Động từ
Tính từ
Trạng từ
笑 (xiào) ________
cười
khóc
ngủ
ăn
哭 (kū) ________
cry
laugh
sing
run
