wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán ngữ Quyển 3 bài 4

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 考试

a)

Kǎoshì

b)

Kǎoshū

c)

Kǎoshí

d)

Kǎoshūi

2.

Phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 题

a)

b)

c)

d)

3.

Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 完

a)

wán

b)

wǎn

c)

wàn

d)

wén

4.

Phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 到

a)

dào

b)

dǎo

c)

dāo

d)

dào

5.

Phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 成绩

a)

chéngjì

b)

chéngjí

c)

chéngqì

d)

chéngzhì

6.

Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 句子

a)

jùzi

b)

jǔzi

c)

jūzi

d)

júzi

7.

干什么

a)

gàn shénme

b)

gǎn shénme

c)

gān shénme

d)

gàn shénmó

8.

Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 干

a)

gàn

b)

gān

c)

guàn

d)

gǎn

9.

Phiên âm Pinyin của từ 看见 là gì?

a)

kàn jiàn

b)

kān jiàn

c)

kàn jiān

d)

kǎn jiàn

10.

a)

jiàn

b)

jiǎn

c)

jiān

d)

jiāng

11.

a)

b)

c)

chí

d)

12.

Phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 糟糕

a)

zāogāo

b)

zāoguā

c)

zāogǎo

d)

zāogào

13.

Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 有意思

a)

yǒu yìsi

b)

yǒu yǐsi

c)

yǒu yìshì

d)

yǒu yǐshì

14.

a)

b)

c)

d)

15.

phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 笑

a)

xiào

b)

xiāo

c)

xiǎo

d)

xiā

16.

会话

a)

huìhuà

b)

huǐhuà

c)

huāhuà

d)

huíhuà

17.

Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 念

a)

niàn

b)

nian

c)

nǐan

d)

niǎn

18.

Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 答

a)

b)

c)

d)

19.

办法

a)

bànfǎ

b)

bānfǎ

c)

bǎnfā

d)

bànfā

20.

Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 合上

a)

hé shàng

b)

hè shāng

c)

hē shàng

d)

hé shāng

21.

Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 上

a)

shàng

b)

xià

c)

zhōng

d)

huì

22.

Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 听见

a)

tīng jiàn

b)

tīng jǐn

c)

tīng jiān

d)

tīng jìn

23.

Điền phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 打开

a)

dǎ kāi

b)

dà kǎi

c)

dǎ kǎi

d)

dà kāi

24.

Phiên âm Pinyin cho từ tiếng Trung sau: 作业

a)

zuòyè

b)

zuòyě

c)

zuòyǐ

d)

zuòyā

25.

Từ '考试' (kǎoshì) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

học bài

b)

thi cử

c)

nghỉ ngơi

d)

làm bài tập

26.

Phiên âm của từ '考试' là gì?

a)

kǎoshì

b)

xuéxí

c)

shìjiàn

d)

zhōngwén

27.

Từ '考试' thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ, động từ

b)

Tính từ

c)

Trạng từ

d)

Đại từ

28.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 我们现在在考试。

a)

Chúng tôi đang thi.

b)

Chúng tôi đang học.

c)

Chúng tôi đang chơi.

d)

Chúng tôi đang ăn.

29.

Nghĩa tiếng Việt của từ Hán '干' (gàn): ________

a)

làm

b)

ăn

c)

ngủ

d)

chơi

30.

Cụm từ '干什么' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

làm gì

b)

ở đâu

c)

khi nào

d)

ai

31.

Cụm từ '干嘛' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

làm gì

b)

ở đâu

c)

khi nào

d)

ai

32.

Cụm từ '干活' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

làm việc

b)

nghỉ ngơi

c)

ăn uống

d)

đi chơi

33.

Chọn đáp án đúng: 你在房间干什么? có nghĩa là gì?

a)

Bạn đang làm gì trong phòng?

b)

Bạn có thích căn phòng không?

c)

Bạn sẽ rời khỏi phòng khi nào?

d)

Phòng của bạn ở đâu?

34.

Chọn đáp án đúng: "你在干什么?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bạn đang làm gì?

b)

Bạn đi đâu?

c)

Bạn ăn gì?

d)

Bạn thích gì?

35.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 你来找我干什么?

a)

Bạn đến tìm tôi làm gì?

b)

Bạn có thích tôi không?

c)

Bạn muốn đi đâu?

d)

Bạn đang làm gì?

36.

Từ '糟糕' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đẹp đẽ

b)

Hỏng, hỏng bét

c)

Vui vẻ

d)

Giàu có

37.

Phiên âm của từ '糟糕' là gì?

a)

zāogāo

b)

hóng

c)

hǎo

d)

gāo

38.

'糟糕'

a)

hỏng, hỏng bét

b)

tốt đẹp

c)

vui vẻ

d)

may mắn

39.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 糟糕,我的钱包丢了。

a)

Ôi không, tôi bị mất ví rồi.

b)

Ôi không, tôi bị mất điện thoại rồi.

c)

Ôi không, tôi bị mất chìa khóa rồi.

d)

Ôi không, tôi bị mất túi xách rồi.

40.

Chữ Hán '题' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đề, đề bài

b)

bài học

c)

giáo viên

d)

sách giáo khoa

41.

Chữ Hán '道' thường được dùng làm gì trong tiếng Việt?

a)

lượng từ cho câu hỏi

b)

danh từ chỉ người

c)

động từ chỉ hành động

d)

tính từ chỉ màu sắc

42.

Câu này có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Câu hỏi này quá khó, tôi không làm được.

b)

Tôi đã hoàn thành bài tập này.

c)

Bạn có thể giúp tôi không?

d)

Tôi không hiểu câu hỏi này.

43.

Từ '成績' (chéngjì) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thành tích

b)

Công việc

c)

Học sinh

d)

Kết quả

44.

'___成绩' nghĩa là 'thành tích học tập'.

a)

学习

b)

工作

c)

生活

d)

运动

45.

Chữ Hán nào sau đây là đúng với từ 'chéngjì'?

a)

成绩

b)

学习

c)

工作

d)

考试

46.

Từ '作业' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

bài tập về nhà

b)

trường học

c)

giáo viên

d)

học sinh

47.

'作业':

a)

zuòyè

b)

zuóyè

c)

zuòyě

d)

zuóyě

48.

'zuòyè':

a)

bài tập về nhà

b)

giáo viên

c)

trường học

d)

bàn học

49.

Từ '完' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

bắt đầu

b)

kết thúc, hết, xong

c)

vui vẻ

d)

học tập

50.

Phiên âm của từ '完' là gì?

a)

wán

b)

wǎn

c)

wàn

d)

wān

51.

''看见' (kàn jiàn): ________'

a)

nhìn thấy

b)

nghe thấy

c)

đi học

d)

ăn cơm

52.

'听见' (tīng jiàn): ________

a)

nghe thấy

b)

nhìn thấy

c)

nói chuyện

d)

đi bộ

53.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 我看见王老师了。

a)

Tôi đã nhìn thấy thầy Vương.

b)

Tôi đã gặp thầy Vương ở trường.

c)

Tôi đã nói chuyện với thầy Vương.

d)

Tôi đã giúp thầy Vương làm bài tập.

54.

Từ '有意思' (yǒu yìsi) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Buồn chán

b)

Có ý nghĩa, hay

c)

Đẹp

d)

Nhanh

55.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 学习汉语有意思吗?

a)

Học tiếng Trung có ý nghĩa/hay không?

b)

Bạn thích học tiếng Anh không?

c)

Bạn có biết nói tiếng Trung không?

d)

Bạn có muốn đi du lịch Trung Quốc không?

56.

Nghĩa tiếng Việt của từ '句子' trong tiếng Trung là gì?

a)

câu

b)

từ

c)

bài

d)

đoạn

57.

phiên âm tiếng Trung của từ '句子'.

a)

jùzi

b)

jǔzi

c)

jūzi

d)

jǔzǐ

58.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 这句话很有意思。

a)

Câu này rất có ý nghĩa.

b)

Câu này rất khó hiểu.

c)

Câu này rất dài.

d)

Câu này rất buồn cười.

59.

回信

a)

Trả lời thư

b)

Gửi thư

c)

Nhận thư

d)

Viết thư

60.

回电话

a)

Trả lời điện thoại

b)

Gọi điện thoại

c)

Nhận điện thoại

d)

Viết thư

61.

Bạn hãy dịch câu sau sang tiếng Việt: 你给妈妈回信了吗?

a)

Bạn đã trả lời thư cho mẹ chưa?

b)

Bạn đã gửi tiền cho mẹ chưa?

c)

Bạn đã gọi điện cho mẹ chưa?

d)

Bạn đã mua quà cho mẹ chưa?

62.

Từ '故事' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

câu chuyện

b)

bài hát

c)

bài thơ

d)

bài học

63.

Phiên âm của từ '故事' là gì?

a)

gùshi

b)

shūjià

c)

gōngzuò

d)

shìjiè

64.

Nghĩa tiếng Việt của từ '故事': ________

a)

chuyện, câu chuyện

b)

bài hát

c)

quyển sách

d)

bức tranh

65.

Dịch câu ví dụ sau sang tiếng Việt: 睡觉前,妈妈常给我讲故事。

a)

Trước khi đi ngủ, mẹ thường kể chuyện cho tôi nghe.

b)

Sau khi ăn tối, mẹ thường kể chuyện cho tôi nghe.

c)

Trước khi đi học, mẹ thường kể chuyện cho tôi nghe.

d)

Trước khi đi ngủ, bố thường kể chuyện cho tôi nghe.

66.

Nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung '页' (yè) là gì?

a)

trang

b)

sách

c)

giấy

d)

bút

67.

Từ '页' (yè) trong tiếng Trung là loại từ gì?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

68.

笑 (xiào) ________

a)

cười

b)

khóc

c)

ngủ

d)

ăn

69.

哭 (kū) ________

a)

cry

b)

laugh

c)

sing

d)

run